Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy sấy công nghiệp Image DI-225

Mã: DI-225 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

ModelDI-225DI-325DP-375Dung tích tối đa (trọng lượng khô)  Đường kính giỏĐộ sâu giỏThể tích giỏĐộng cơ giỏĐộng cơ quạt (gas/hơi nước)kg  mmmmcu.mkWkW102 (225)  1620 (63.78”)1240 (48.8”)2.55 (90.26)2.2 (3)11 (15)147 (325)  1620 (63.78”)1541 (60.70”)3
Model DI-225 DI-325 DP-375
Dung tích tối đa (trọng lượng khô)

 

Đường kính giỏ

Độ sâu giỏ

Thể tích giỏ

Động cơ giỏ

Động cơ quạt (gas/hơi nước)

kg

 

mm

mm

cu.m

kW

kW

102 (225)

 

1620 (63.78”)

1240 (48.8”)

2.55 (90.26)

2.2 (3)

11 (15)

147 (325)

 

1620 (63.78”)

1541 (60.70”)

3.17 (112.2)

3.7 (5)

15 (20)

215 (475)

 

1800 (70.86”)

2000 (78.74”)

5.1 (180.1)

5.5 (7.5)

18.5 (25)

Kích thước tổng thể
– Chiều rộng máy

 

– Độ sâu máy

Làm nóng bằng gas

Làm nóng bằng hơi

– Chiều cao máy đầy đủ

– Chiều cao máy khi nghiêng

Làm nóng bằng gas

Làm nóng bằng hơi

–Chiều rộng máy khi nghiêng

mm

 

 

mm

mm

mm

 

mm

mm

mm

1926 (75.8”)

 

 

1528 (60.2”)

1528 (60.2”)

2802 (110.3”)

 

3219 (126.7”)

3120 (122.8”)

2105 (82.9”)

2006 (79”)

 

 

1818 (71.6)

2030 (79.9”)

3132 (123.3”)

 

2436 (95.9”)

2436 (95.9”)

3427 (134.9”)

3009 (118.5”)

 

 

2321 (91.4”)

2321 (91.4”)

3083 (121.4”)

 

3497 (137.7”)

3497 (137.7)

2770 (109.1)

Dòng dùng gas
Luồng khí

 

Lượng gas tiêu thụ

Kết nối đầu vào khí gas

Động cơ đốt (chỉ ở dòng dùng gas)

Kết nối ống xả

Trọng lượng tịnh (xấp xỉ)

Trọng lượng vận chuyển trong nước (xấp xỉ)

cmm

 

kcal/hr

NPT

kW

mm

kg

kg

155 (5500)

 

206800 (820000)

1”

0.25 (1/3)

508 (20”)

1664(3668.4)

1732(3818.4)

184 (6500)

 

297600 (1180000)

1”

0.25 (1/3)

508 (20”)

1837(4050)

1905(4199.8)

340 (12000)

 

605200 (2400000)

1-1/4”

0.37 (1/2)

609.6 (24”)

3745(8256.3)

3809(8397.4)

Dòng dùng hơi nước
Lưu lượng khí

 

Lượng hơi nước tiêu thụ

Kết nối cung cấp hơi nước

Kết nối trả lại hơi nước

Kết nối ống xả

Áp suất hơi nước

Áp suất khí

Trọng lượng tịnh (xấp xỉ)

Trọng lượng vận chuyển trong nước (xấp xỉ)

cmm

 

kg/hr

NPT

NPT

mm

bar

bar

kg

kg

198 (7000)

 

469.5(1035)

2”

2”

508 (20”)

5.6-8.7(80-125)

6-8(87-116)

1736(3827.2)

1800(3968.3)

212 (7500)

 

547.75(1207.5)

2”

2”

508 (20”)

5.6-8.79(80-125)

6-8(87-116)

3098(6838)

3234(7129.75)

340 (12000)

 

939(2070)

2”

2”

610 (24”)

5.6-8.79(80-125)

6-8(87-116)

4720(10405.8)

4885(10769.6)

 

Đánh giá Máy sấy công nghiệp Image DI-225

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy sấy công nghiệp Image DI-225
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp