Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy sấy công nghiệp Image DC-50

Mã: DC-50 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

ModelDC-30DC-50DC-75Dung tích tối đa (trọng lượng khô)  Đường kính giỏĐộ sâu giỏThể tích giỏĐộng cơ giỏĐộng cơ quạtkg  mmmmcu.mkWkW14(30)  762(30”)762(30”)0.35(12.4)0.373(0.5)0.373(0.5)22.7(50)  922(36.3”)762(30”)0.51(18)0.75(1)0.75(1)34(75)  922(36
Model DC-30 DC-50 DC-75
Dung tích tối đa (trọng lượng khô)

 

Đường kính giỏ

Độ sâu giỏ

Thể tích giỏ

Động cơ giỏ

Động cơ quạt

kg

 

mm

mm

cu.m

kW

kW

14(30)

 

762(30”)

762(30”)

0.35(12.4)

0.373(0.5)

0.373(0.5)

22.7(50)

 

922(36.3”)

762(30”)

0.51(18)

0.75(1)

0.75(1)

34(75)

 

922(36.3”)

910(35.8”)

0.61(21.5)

0.75(1)

0.75(1)

Kích thước tổng thể
Chiều rộng máy

 

Độ sâu máy

Chiều cao máy đầy đủ

mm

 

mm

mm

805(31.7”)

 

1140(44.9”)

1840(72.4”)

975(38.4”)

 

1150(45.3”)

1920(75.6”)

980(38.6”)

 

1270(50”)

1920(75.6”)

Dòng dùng gas
Luồng khí

 

Lượng gas tiêu thụ

Kết nối đầu vào gas

Kết nối ống xả

Trọng lượng tịnh (xấp xỉ)

Trọng lượng vận chuyển (xấp xỉ)

cmm

 

kcal/hr

NPT

mm

kg

kg

17(600)

 

22680(90000)

1/2”

203(8”)

294(648.2)

304(670.2)

21.25(750)

 

32760(130000)

1/2”

203(8”)

348(767.2)

358(789.3)

25.5(900)

 

50400(200000)

3/4”

203(8”)

379(835.5)

390(859.8)

Dòng dùng hơi nước
Luồng khí

 

Lượng hơi tiêu thụ

Kết nối cung cấp hơi

Kết nối trả lại hơi

Kết nối ống xả

Áp suất hơi

Áp suất khí

Trọng lượng tịnh (xấp xỉ)

Trọng lượng vận chuyển (xấp xỉ)

cmm

 

kg/hr

NPT

NPT

mm

bar

bar

kg

kg

17(600)

 

40.69(89.7)

3/4”

1/2”

203(8”)

5.6-8.79(80-125)

 

307(676.9)

304(670.2)

21.25(750)

 

71.99(158.7)

3/4”

1/2”

203(8”)

5.6-8.79(80-125)

 

362(798)

358(789.3)

25.48(900)

 

101.125(224.25)

3/4”

1/2”

203(8)”

5.6-8.79(80-125)

 

385(848.8)

390(859.8)

Dòng dùng điện
Luồng khí

 

Năng lượng sưởi điện

Kết nối ống xả

Trọng lượng tịnh (xấp xỉ)

Trọng lượng vận chuyển (xấp xỉ)

cnm

 

kW

mm

kg

kg

17(600)

 

24

203(8”)

308(679)

317(698.9)

21.25(750)

 

24

203(8”)

354(780.4)

364(802.5)

25.48(900)

 

36

203(8”)

382(842.2)

393(866.4)

Đánh giá Máy sấy công nghiệp Image DC-50

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy sấy công nghiệp Image DC-50
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp