Máy Quét Mã Vạch OPL-7734
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Memory FlashROM 256 kB RAM 32 kB fastSRAM Operation CPU 16-bit CMOS Operating indicators Visual 1 LED (red/green/orange) Non-visual Buzzer Operating keys Entry options 1 scan key Communication IEEE 802.15.4 Output power class 2, range up to
Nội dung chính
| Memory | |
| FlashROM | 256 kB |
| RAM | 32 kB fastSRAM |
| Operation | |
| CPU | 16-bit CMOS |
| Operating indicators | |
| Visual | 1 LED (red/green/orange) |
| Non-visual | Buzzer |
| Operating keys | |
| Entry options | 1 scan key |
| Communication | |
| IEEE 802.15.4 | Output power class 2, range up to 30 m, 1 to 1 / 8 to 1 connection (8 scanners to 1 CRD7734), encryption |
| Power | |
| Rechargeable battery | Lithium-Ion 3.7V 600mAh |
| Operating time | Ca. 50 hours (1 scan / 5 sec) |
| Charging method | Separate cradle CRD7734 |
| Barcode scanner Optics | |
| Light source | 650 nm visible laser diode |
| Scan rate | 100 scans/sec |
| Trigger mode | Manual |
| Reading pitch angle | -20 to 0°, 0 to +20° |
| Reading skew angle | -50 to -8°, +8 to +50° |
| Reading tilt angle | -50 to -8°, +8 to +50° |
| Curvature | R>15 mm (EAN8), R>20 mm (EAN13) |
| Min. resolution at PCS 0.9 | 0.15 mm / 6 mil |
| Min. PCS value | 0.45 |
| Depth of field | 50 - 360 mm / 1.97 - 14.17 in (1.0 mm / 39 mil), 30 - 270 mm / 1.18 - 10.63 in (0.5 mm / 20 mil), 30 - 140 mm / 1.18 - 5.51 in (0.25 mm / 10 mil), 30 - 70 mm / 1.18 - 2.76 in (0.15 mm / 6 mil), at PCS 0.9 Code 39 |
| Supported Symbologies | |
| Barcode (1D) | JAN/UPC/EAN incl. add on, Codabar/NW-7, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, GS1-128 (EAN-128), GS1 DataBar (RSS), IATA, Industrial 2of5, Interleaved 2of5, ISBN-ISMN-ISSN, Matrix 2of5, MSI/Plessey, S-Code,Telepen, Tri-Optic, UK/Plessey |
| Postal code | Chinese Post, Korean Postal Authority code |
| 2D code | Composite codes, MicroPDF417, PDF417 |
| Durability | |
| Temperature in operation | 0 to 40 °C / 32 to 104 ºF |
| Temperature in storage | -20 to 60 °C / -4 to 140 ºF |
| Humidity in operation | 25 - 85% (non-condensing) |
| Humidity in storage | 20 - 90% (non-condensing) |
| Ambient light immunity | Fluorescent 3,000 lx max, Direct sun 50,000 lx max, Incandescent 3,000 lx max |
| Drop test | 1.5 m / 5 ft drop onto concrete surface |
| Physical | |
| Dimensions (w x h x d) | 55 x 150 x 115 mm / 2.17 x 5.91 x 4.53 in |
| Weight body | Ca. 130 g / 5 oz (incl. battery) |
| Case | ABS, Black or White |
| Regulatory & Safety | |
| Product compliance | CE, FCC, VCCI, RoHS, JIS-C-6802 Class 2 |
Đánh giá Máy Quét Mã Vạch OPL-7734
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.