Máy quang kế phân tích các chất dinh dưỡng Hanna Máy quang kế phân tích các chất dinh dưỡng Hanna HI83215-02
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nguồn sáng: 5 đèn vonfram Dò sáng: silicon photocell Môi trường hoạt động: Nguồn: adapter 12 Vdc Kích thước: 235 x 200 x 110 mm Trọng lượng: 0.9kg Các thông số đo: Thang đo/Phương pháp/Mã thuốc thử Ammonia HR:0 to 100 mg/L (ppm)/Nessler/(Option HI
Nội dung chính
Nguồn sáng: 5 đèn vonfram
Dò sáng: silicon photocell
Môi trường hoạt động:
Nguồn: adapter 12 Vdc
Kích thước: 235 x 200 x 110 mm
Trọng lượng: 0.9kg
Các thông số đo: Thang đo/Phương pháp/Mã thuốc thử
Ammonia HR:0 to 100 mg/L (ppm)/Nessler/(Option HI 93715-01)
Ammonia LR: 0.0 to 10.0 mg/L (ppm)/Nessler/(OptionHI 93715-01)
Ammonia MR: 0.0 to 50.0 mg/L (ppm)/Nessler(OptionHI 93715-01)
Nitrate HR: 0 to 300 mg/L (ppm)/Cadmium Reduction/(OptionHI 93728-01)
Nitrate LR: 0.0 to 30.0 mg/L (ppm)/Cadmium Reduction/(OptionHI 93728-01)
Nitrate MR: 0 to 150 mg/L (ppm)/Cadmium Reduction/(OptionHI 93728-01)
Phosphorus HR: 0 to 100 mg/L (ppm)/Amino Acid/(OptionHI 93706-01)
Phosphorus LR: 0.0 to 10.0 mg/L (ppm)/Amino Acid/(Option HI 93706-01)
Phosphorus MR: 0.0 to 50.0 mg/L (ppm)/Amino Acid/(Option HI 93706-01)
Potassium HR: 20 to 200 mg/L (ppm)/Turbidimetric/(Option HI 93750-01)
Potassium LR: 0.0 to 20.0 mg/L (ppm)/Turbidimetric/(Option HI 93750-01)
Potassium MR: 0 to 100 mg/L (ppm)/Turbidimetric/(Option HI 93750-01)
Phụ kiện kèm theo: Máy chính, (4) cuvettes và nắp đậy, khăn lau cuvettees, dụng cụ pha chế, kéo, nguồn adapter AC/DC và hướng dẫn sử dụng. (Thuốc thử bán riêng)
Dò sáng: silicon photocell
Môi trường hoạt động:
Nguồn: adapter 12 Vdc
Kích thước: 235 x 200 x 110 mm
Trọng lượng: 0.9kg
Các thông số đo: Thang đo/Phương pháp/Mã thuốc thử
Ammonia HR:0 to 100 mg/L (ppm)/Nessler/(Option HI 93715-01)
Ammonia LR: 0.0 to 10.0 mg/L (ppm)/Nessler/(OptionHI 93715-01)
Ammonia MR: 0.0 to 50.0 mg/L (ppm)/Nessler(OptionHI 93715-01)
Nitrate HR: 0 to 300 mg/L (ppm)/Cadmium Reduction/(OptionHI 93728-01)
Nitrate LR: 0.0 to 30.0 mg/L (ppm)/Cadmium Reduction/(OptionHI 93728-01)
Nitrate MR: 0 to 150 mg/L (ppm)/Cadmium Reduction/(OptionHI 93728-01)
Phosphorus HR: 0 to 100 mg/L (ppm)/Amino Acid/(OptionHI 93706-01)
Phosphorus LR: 0.0 to 10.0 mg/L (ppm)/Amino Acid/(Option HI 93706-01)
Phosphorus MR: 0.0 to 50.0 mg/L (ppm)/Amino Acid/(Option HI 93706-01)
Potassium HR: 20 to 200 mg/L (ppm)/Turbidimetric/(Option HI 93750-01)
Potassium LR: 0.0 to 20.0 mg/L (ppm)/Turbidimetric/(Option HI 93750-01)
Potassium MR: 0 to 100 mg/L (ppm)/Turbidimetric/(Option HI 93750-01)
Phụ kiện kèm theo: Máy chính, (4) cuvettes và nắp đậy, khăn lau cuvettees, dụng cụ pha chế, kéo, nguồn adapter AC/DC và hướng dẫn sử dụng. (Thuốc thử bán riêng)
Đánh giá Máy quang kế phân tích các chất dinh dưỡng Hanna Máy quang kế phân tích các chất dinh dưỡng Hanna HI83215-02
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.