Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy quang kế đo đa chỉ tiêu cho nước sôi và nước lạnh tòa nhà Hanna HI83205-02

Mã: HI83205-02 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
10.850.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Nguồn sáng: 5 đèn vonfram Dò sáng: silicon photocell Môi trường hoạt động:  Nguồn: adapter 12 Vdc Kích thước: 235 x 200 x 110 mm  Trọng lượng: 0.9kg Các thông số đo: Thang đo/Phương pháp/Mã thuốc thử Aluminum: 0.00 to 1.00 mg/L (ppm)/Aluminon/(Option
Nguồn sáng: 5 đèn vonfram
Dò sáng: silicon photocell
Môi trường hoạt động: 
Nguồn: adapter 12 Vdc
Kích thước: 235 x 200 x 110 mm 
Trọng lượng: 0.9kg

Các thông số đo: Thang đo/Phương pháp/Mã thuốc thử
Aluminum: 0.00 to 1.00 mg/L (ppm)/Aluminon/(Option HI 93712-01)
Ammonia LR: 0.00 to 3.00 mg/L (ppm)/Nessler/(Option HI 93700-01)
Ammonia MR: 0.00 to 10.00 mg/L (ppm)/Nessler/(Option HI 93715-01)
Bromine: 0.00 to 8.00 mg/L (ppm)/DPD/(Option HI 93716-01)
Chlorine Dioxide: 0.00 to 2.00 mg/L (ppm)/Chlorophenol Red/(Option HI 93738-01)
Chlorine, Free: 0.00 to 2.50 mg/L (ppm)/DPD(Option /HI 93701-01)
Chlorine, Total: 0.00 to 3.50 mg/L (ppm)/DPD(Option /HI 93711-01)
Chromium VI HR: 0 to 1000 µg/L/Diphenyl-carbohydrazide/(Option HI 93723-01)
Chromium VI LR: 0 to 300 µg/L/Diphenyl-carbohydrazide/(Option HI 93749-01)
Copper HR: 0.00 to 5.00 mg/L (ppm)/Bicinchoninate/(Option HI 93702-01)
Copper LR: 0 to 1000 µg/L/Bicinchoninate/(Option HI 95747-01)
Hydrazine: 0 to 400 µg/L/p-Dimethyl-aminobenzaldehyde/(Option HI 93704-01)
Iron HR: 0.00 to 5.00 mg/L (ppm)/Phenantroline/(Option HI 93721-01)
Iron LR: 0 to 400 µg/L/TPTZ/(Option HI 93746-01)
Molybdenum: 0.0 to 40.0 mg/L (ppm)/Mercaptoacetic Acid/(Option HI 93730-01)
Nitrate: 0.0 to 30.0 mg/L (ppm)/Cadmium Reduction/(Option HI 93728-01)
Nitrite HR: 0 to 150 mg/L (ppm)/Ferrous Sulfate(Option HI 93708-01)
Nitrite LR: 0.00 to 0.35 mg/L (ppm)/Diazotization/(Option HI 93707-01)
Oxygen, Dissolved (DO): 0.0 to 10.0 mg/L (ppm)/Winkler/(Option HI 93732-01)
pH: 6.5 to 8.5 pH/Phenol red/(Option HI 93710-01)
Phosphate HR: 0.0 to 30.0 mg/L (ppm)/Amino Acid/(Option HI 93717-01)
Phosphate LR: 0.00 to 2.50 mg/L (ppm)/Ascorbic Acid/(Option HI 93713-01)
Silica: 0.00 to 2.00 mg/L (ppm)/Heteropoly blue/(Option HI 93705-01)
Zinc: 0.00 to 3.00 mg/L (ppm)/Zincon/(Option HI 93731-01)

Phụ kiện kèm theo: Máy chính, (2) cuvettes và nắp đậy, khăn lau 
cuvettees, cốc nhựa 60ml cho phân tích Oxy hòa tan, kéo, nguồn 
adapter AC/DC và hướng dẫn sử dụng.

Đánh giá Máy quang kế đo đa chỉ tiêu cho nước sôi và nước lạnh tòa nhà Hanna HI83205-02

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy quang kế đo đa chỉ tiêu cho nước sôi và nước lạnh tòa nhà Hanna HI83205-02
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp