Máy quấn thép cuộn PS-D500
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Máy quấn thép cuộn PS-D500Thông số kỹ thuậtModelD400D500D600D800Đối tượng Chiều rộng≤ 400mm≤ 500mm≤ 600mm≤ 800mmKim loại OD≤ 1500mm≤ 1600mm≤ 1600mm≤ 1800mmKim loại ID≥ 508mm≥ 508mm≥ 508mm≥ 508mmVật liệu đóng góiHợp chất Băng giấy/hợp chất dệt Vành
Nội dung chính
Máy quấn thép cuộn PS-D500
Thông số kỹ thuật
| Model | D400 | D500 | D600 | D800 |
| Đối tượng Chiều rộng | ≤ 400mm | ≤ 500mm | ≤ 600mm | ≤ 800mm |
| Kim loại OD | ≤ 1500mm | ≤ 1600mm | ≤ 1600mm | ≤ 1800mm |
| Kim loại ID | ≥ 508mm | ≥ 508mm | ≥ 508mm | ≥ 508mm |
| Vật liệu đóng gói | Hợp chất Băng giấy/hợp chất dệt Vành Đai/
Chống gỉ băng/bộ phim kéo dài W:90mm ID:54mm OD:600mm |
Hợp chất Băng giấy/hợp chất dệt Vành Đai/
Chống gỉ băng/bộ phim kéo dài W:90mm ID:54mm OD:600mm |
Hợp chất Băng giấy/hợp chất dệt Vành Đai/
Chống gỉ băng/bộ phim kéo dài W:90mm ID:54mm OD:600mm |
Hợp chất Băng giấy/hợp chất dệt Vành Đai/
Chống gỉ băng/bộ phim kéo dài W:90mm ID:54mm OD:600mm |
| Tốc độ lăn | Khoảng 2.5/min | Khoảng 2.5/min | Khoảng 2/min | Khoảng 1.5/min |
| Tốc độ quay | Khoảng 50r/min | Khoảng 50r/min | Khoảng 40r/min | Khoảng 30R/min |
| Con lăn tải | 3000kg | 4000kg | 6000kg | 8000kg |
| Sản lượng điện | Khoảng 6KW | Khoảng 7.5KW | Khoảng 8.5kw | Khoảng 10KW |
| Điện điện áp | 380V,/50Hz | 380V /50Hz | 380V /50Hz | 380V /50Hz |
| Máy trọng lượng | Khoảng 1500kg | Khoảng 2000kg | Khoảng 2200kg | Khoảng 2800kg |
| Kích thước | L3600mmW3200mmH3000mm | L3800mmW3500mmH3200mm | L4000mmW3800mmH3400mm | L4500mmW4000mmH3800mm |
Đánh giá Máy quấn thép cuộn PS-D500
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.