Máy phun thuốc MPT260
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
KIỂUMPT-260 Kích thước: Dài x Rộng x Cao (mm)1074 x 734 x 937 Trọng lưọng khô (kg)120 Bơm KiểuCSJ 26C Dạng bơm 3 xy lanh Áp lực tối đa (kg/cm2)46 Tốc độ vòng quay (vòng/phút)800 Lưu lượng (m3/giờ)14.5 Ống hút (mm x m)ø1.9 x 2.7 Ống tràn (mm x m
Nội dung chính
|
KIỂU |
MPT-260 |
||
|
Kích thước: Dài x Rộng x Cao (mm) |
1074 x 734 x 937 |
||
|
Trọng lưọng khô (kg) |
120 |
||
|
Bơm |
Kiểu |
CSJ 26C |
|
|
Dạng bơm |
3 xy lanh |
|
|
|
Áp lực tối đa (kg/cm2) |
46 |
|
|
|
Tốc độ vòng quay (vòng/phút) |
800 |
|
|
|
Lưu lượng (m3/giờ) |
14.5 |
|
|
|
Ống hút (mm x m) |
ø1.9 x 2.7 |
|
|
|
Ống tràn (mm x m) |
ø12.7 x 2.7 |
|
|
|
Ống thoát (mm x m) |
ø8.5 x 2.7 |
|
|
|
Động cơ |
Kiểu |
168F-2 |
|
|
Dạng động cơ |
4 thì, 1 xy lanh |
|
|
|
Dung tích buồng đốt (cm3) |
197 |
|
|
|
Công suất định mức (Mã lực-KW) |
5.5 (4.0) |
|
|
|
Công suất tối đa (Mã lực-KW) |
6.5 (4.7) |
|
|
|
Thể tích thùng nhiên liệu (cm3) |
4.3 |
|
|
|
Tiêu hao nhiên liệu (g/ML/giờ-g/KW/giờ) |
290 (394) |
|
|
|
Hệ thống làm mát |
Bằng gió |
|
|
|
Bugi |
W14F - U |
|
|
|
Ống phun |
Ống chịu áp lực (mm x m) |
ø8.5 x 100 |
|
Đánh giá Máy phun thuốc MPT260
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.