Máy Photocopy Ricoh Aficio MP C2030
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM: |
|
|
Model máy |
Aficio MP C2030 |
|
Nhà sản xuất / Xuất xứ |
RICOH Company Ltd - Japan / Trung Quốc |
|
Chức năng có sẵn |
- Sao chụp / Colour & B/W copy - In Laser / Colour & B/W print - Quét tài liệu / Colour & B/W scan |
|
Chức năng mở rộng |
- Chức năng Fax / Colour & B/W Fax Optional |
|
Điện áp sử dụng |
220 - 240 V, 50/60 Hz |
|
Công suất tiêu thụ điện (Standby - Max) |
99 – 1.680 W |
|
Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
587 x 655 x 845 mm (with ARDF) |
|
Trọng lượng (kg) |
100 kg (with ARDF) |
|
Các thiết bị đi kèm chuẩn theo máy |
- Ricoh Toner Catridge Black - Ricoh Toner Catridge Cyan - Ricoh Toner Catridge Magenta - Ricoh Toner Catridge Yellow - CD-ROM, Cable, sách hướng dẫn sử dụng, dây cắm nguồn. |
|
CHỨC NĂNG SAO CHỤP: |
|
|
Phương thức in |
Laser |
|
Khổ giấy sao chụp (tối đa – tối thiểu) |
A3 – A5 |
|
Tốc độ sao chụp liên tục (bản / phút)** |
Aficio MP C2030: 20 / 20 (BW & Full colour) Aficio MP C2530: 25 / 25 (BW & Full colour) |
|
Sao chụp nhân bản (tờ) |
1 – 999 |
|
Thời gian khởi động máy (giây) |
25 |
|
Tốc độ chụp bản đầu tiên (giây) |
B&W: 6.5 giây Colour: 9.5 giây |
|
Mức độ phóng to / Thu nhỏ (%) |
25 – 400, có tăng giảm từng 1% |
|
Khay giấy với tiêu chuẩn (Khay x tờ) |
2 x 250 |
|
Khay giấy tay (tờ) |
100 |
|
Khay ra bản sao tối đa (Tờ) |
650 |
|
Định lượng giấy sao chụp (Min-Max) |
60 – 256 gsm |
|
Độ phân giải tối đa |
600 x 600 dpi |
|
Mức phân giải sắc độ |
256 levels |
|
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn |
512 MB Ram |
|
Sao chụp 1 lần – in sao nhiều lần |
Có |
|
Chức năng tự động xoay ảnh 90 độ |
Có |
|
Bảng điều khiển |
Loại phổ thông, Màn hình LCD 4 dòng |
|
Tính năng chia bộ điện tử |
Có sẵn, lên đến 999 bộ (chia xoay bộ hoặc xếp chồng) |
|
Tự động đảo mặt bản sao |
Tiêu chuẩn |
|
Tự động nạp và đảo mặt bản gốc |
Tiêu chuẩn |
|
CHỨC NĂNG IN (TIÊU CHUẨN): |
|
|
Khổ giấy in tối đa |
A3 |
|
Tốc độ in liên tục (Trang A4 / phút) |
20 / 25 ppm (Như tốc độ sao chụp của máy) |
|
Ngôn ngữ in |
RPCS |
|
Độ phân giải tối đa (dpi) |
600 x 600 dpi |
|
Dung lượng bộ nhớ |
512 MB Ram |
|
Giao diện kết nối |
- 1 USB 2.0 - 1 Ethernet 10base-T/100baseTX |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP, IPX/SPX, AppleTalk |
|
Môi trường hỗ trợ |
Windows 95/98/Me/NT4.0/2000/XP/ Vista/ Server 2003/ Server2008 IBM® iSeries AS/400 using OS/400 Host Print Transform |
|
CHỨC NĂNG SCAN (TIÊU CHUẨN):: |
|
|
Chức năng Scan |
Scan màu/ Network TWAIN |
|
Vùng quét ảnh (tối đa – tối thiểu) |
A3 – A5 |
|
Độ phân giải tối đa (dpi) |
600 dpi |
|
Tốc độ quét tối đa (Bản gốc / phút) |
41 ipm (B&W) 26 ipm (Full colour) |
|
Cổng kết nối quét ảnh |
- 1 USB 2.0 |
|
Định dạng kiểu tập tin |
PDF/JPEG/TIFF/High Compression PDF |
|
Dung lượng tập tin đính kèm |
64KB – 100MB (Default: 2MB) |