Máy photocopy Kyocera KM-2050 + DP-410 DF
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Công nghệ |
Kyocera Laser, Mono component |
|
Tốc độ sao chụp |
Lên tới 16ppm (A4) / 8ppm (A3) đối với máy KM - 1650 |
|
Lên tới 25 ppm (A4) / 13ppm (A3) đối với máy KM - 2050 |
|
|
Kích thước sao chụp |
MAX A3, MIN A6 |
|
Độ phân giải |
600x600 dpi, 256 cấp độ, Fast 1200dpi (tương đương 1800 x 600dpi), tương đương 2400 x 600dpi với KIR2(Prin) |
|
Phóng to/thu nhỏ |
25% - 200% |
|
Sao chụp liên tục |
*1 - 999 |
|
Chức năng sao chụp kỹ thuật số |
Chế độ tiết kiệm điện gián đoan sao chụp - Quét 1 lần in nhiều lần, chia bộ điện tử, chế độ phân trang (2 trong 1, 4 trong 1 ).chèn số trang, chia bản sao, phân lề, xóa đường viền, chế độ sao chụp ECO, chế độ khóa bảo vệ, 100 mã quản lý |
|
Thời gian copy bản đầu tiên |
5,5 giây hoặc ít hơn đối với máy KM - 1650 |
|
4.9 giây hoặc ít hơn đối với máy KM - 2050 |
|
|
Thời gian khởi động |
20 giây hoặc ít hơn từ khi máy khởi động |
|
Khay giấy đầu vào |
300-tờ cho khay chính, 50-tờ cho khay tay |
|
Khay giấy đầu ra |
250 tờ |
|
Bộ nhớ |
64 MB lên tới 192 MB |
|
Chức năng in |
Tiêu chuẩn |
|
Tốc độ in |
Lên tới 16ppm (A4)/ 8ppm (A3) đối với máy KM - 1650 |
|
Lên tới 25 ppm (A4)/ 13 ppm (A3) với máy KM - 2050 |
|
|
Hệ điều hành |
Windows 95, 98, ME, XP, Server 2003, Macitosh, OS 8.x |
|
Bộ nhớ |
64 MB lên tới 160 MB |
|
Ngôn ngữ in |
PCL6 / PCL5e incl, PJL, KPDL( Postscript 3 compatiable) whith Automatic Enmulations Sensing (AES), Line Printer, IBM ptoprinter X24E, Epson LQ850, Diablo 630 |
|
Giao diện |
Tốc độ hai chiều song song ( IEEE 1284), USB 2.0 ( Tốc độ), 10 Base - T/100Base - TX chuẩn |
|
Bộ nhớ |
64 MB lên tới 160 MB |
|
Công suất tiêu thụ |
Đang copy 461W, Tạm ngắt 104W, tiết kiệm điện 43W đối với máy KM - 1650 |
|
Đang copy 564W, Tạm ngắt 110W, Tiết kiệm điện 55W đối với máy KM - 2050 |
|
|
Kích thước (W x H x D) |
574 x 593 x 502 mm (Đơn vị chính) đối với máy KM - 1650 |
|
574 x 552 x 607 mm (Đơn vị chính) đối với máy KM - 2050 |
|
|
Trọng lượng |
41 kg đối với máy KM - 1650 |
|
47 kg đối với máy KM - 2050 |
|