Máy photocopy Konica Minolta Bizhub C280
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
PHOTOCPOPY MÀU KONICA MINOLTA
Chức năng:
Copy, in mạng, Scan mạng, Internet fax
Tốc độ copy/ in : 28 bản/ phút
Đảo mặt bản sao (có sẵn)
In 2 mặt tự động (có sẵn)
Chia bộ điện tử tự động
Chế độ in banner dài 1.2m
Bộ nhớ 2 GB
Ổ cứng 250GB
Màn hình điều khiển cảm ứng xoay, màu 8.5 inches
Ngôn ngữ in : PCL5e/c, PCL XL ver 3.0 & PostScipt3
Bộ phận chọn thêm:
Bộ phận nạp và đảo bản gốc tự động (DF-617)
Thông số chi tiết:
|
Model |
Bizhub C280 |
|
Kiểu máy |
Máy đa chức năng photo/ in mạng/ scan mạng/ internet Fax |
|
Hỗ trợ màu |
Đa sắc |
|
Bộ nhớ |
2 GB, tối đa 3GB |
|
Ổ cứng (HDD) |
250 GB |
|
Thời gian khởi động máy |
≥ 35 giây |
|
Thời gian copy bản đầu tiên |
≥ 5.8 giây (trắng đen), ≥ 7.7 giây (màu) |
|
Mã người sử dụng |
1000 mã |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa 1.5 kW |
|
Kiểu bản gốc |
Tờ rời, sách, vật thể |
|
Khổ bản gốc |
Tối đa A3 |
|
Khổ bản sao |
A5 – A3 |
|
Khay giấy |
500 trang x 2 khay, 1,500 trang x 1 khay, 2,500 trang x 1 khay |
|
Khay nạp giấy tay đa năng |
150 trang |
|
Định lượng giấy |
Khay tự động : 60 - 256g/m2; Khay tay : 64 - 271g/m2 |
|
Công suất in, sao chụp |
tối đa 75.000 bản/ tháng |
|
Kích thứơc |
643 x 842 x 770 mm |
|
Trọng lượng |
98kg |
|
Sao Chụp |
|
|
Tốc độ sao chụp |
28 trang/phút (trắng đen/ màu) |
|
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
|
Mức phóng to thu nhỏ |
25% - 400% ( +/- 0,1% ) (8 mức cài đặt sẵn) |
|
Sao chụp liên tục |
1-9999 bản |
|
Chia bộ điện tử |
Chia bộ ngang dọc |
|
Bộ nạp và đảo bản gốc tự động |
Có sẵn, tối đa 80 tờ |
|
Bộ đảo bản sao tự động |
Có sẵn |
|
In mạng: ( Có sẵn ) |
|
|
Tốc độ in |
28 trang/phút (trắng đen/ màu) |
|
CPU |
MPC8533E 1 GHz |
|
Bộ nhớ |
Chia sẽ với copy |
|
Ổ cứng (HDD) |
250 GB (chia sẽ với copy) |
|
Độ phân giải |
1800 (Equivalent) x 600 dpi |
|
Cổng giao tiếp |
10 Base-T/ 100 Base-TX/ 1000 Base -T, USB 2.0, USB Host |
|
Ngôn ngữ in |
PLC5, PLC 6, PostScript 3, XPS |
|
Hệ điều hành |
Windows XP, Server 2000/2003/2008, Vista, Win7, MacOS, Linux |
|
Scan mạng: ( Có sẵn ) |
|
|
Loại |
Quét màu đa sắc |
|
Cổng giao tiếp |
10 Base-T/ 100 Base-TX/ 1000 Base –T |
|
Driver |
TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver |
|
Giao thức |
TCP/ IP (FTP, SMB, SMTP) |
|
Tốc độ scan (đơn sắc/ đa sắc) |
70/ 70 trang/phút (300 dpi), 42/ 42 trang/phút (600 dpi) |
|
Khổ tối đa |
A3 |
|
Định dạng file chuẩn |
TIFF, PDF, Compact PDF, JPEG, XPS, Compact XPS |
|
Độ phân giải |
200 dpi/ 300 dpi/ 400 dpi/ 600 dpi |
|
Chức năng scan |
Scan to Email, scan to SMB, scan to FTP, scan to WebDAV, scan to Box(HDD) Scan to USB, Network TWAIN, Scan to Me and Scan to Home, WS-scan |
|
Các chức năng khác |
Nhiều phương pháp gửi, chứng thực tại thời điểm gửi Email |
|
Internet Fax: ( Có sẵn ) |
|
|
Giao thức |
Gửi: SMTP, Nhận: POP3, TCP/ IP |
|
Hình thức kết nối |
Đầy đủ chế độ |
|
Khổ giấy gửi |
Tối đa A3 |
|
Khổ giấy nhận |
Tối đa A3 |
|
Độ phân giải |
B/W: 200 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi Colour/ Grey Scale : 200 x 200 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi |
|
Cổng giao tiếp |
Ethernet (10 Base-T/ 100 Base-TX/ 1000 Base –T) |
|
Màu sắc |
Hỗ trợ màu Internet Fax |
|
Định dạng |
Gửi : TIFF – F, Nhận : TIFF –F Colour/ Grey Scale : TIFF (RFC 3949 Profile-C) |