Máy Photocopy Gestetner MP 3090
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Kiểu dáng công nghiệp |
Máy để bàn |
|
Công nghệ in |
Laser |
|
Kích thước bản gốc |
A6-A3( Tối thiểu 105 x 148mm và tối đa là 297 x 420mm) |
|
Kích thước bản chụp |
A6-A3( Tối thiểu 105 x 148mm và tối đa là 297 x 420mm) |
|
Sao chụp liên tục |
999 bản |
|
Thời gian khởi động máy |
12 Giây |
|
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên |
4.4 Giây |
|
Tốc độ sao chụp liên tục |
30 Bản / phút |
|
Mức độ Thu nhỏ / phóng to |
25%-400 % ( Tăng giảm 1%) |
|
Khay chứa giấy chuẩn |
2 khay x 500 tờ |
|
Khay giấy tay |
100 tờ ( Bộ phận chọn thêm) |
|
Khay giấy ra |
500 tờ |
|
Định lượng giấy sao chụp |
60 -105 g/m2: Khay 1 |
|
|
52 -157 g/m2: Khay 2 |
|
|
52 -157 g/m2: Khay tay |
|
Chức năng Chia bộ tài liệu |
Có |
|
Chức năng tự động đảo mặt bản chụp |
Có ( Bộ phận chọn thêm) |
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn |
384Mb |
|
Ổ cứng lưu trữ & quản lý tài liệu |
40Gb ( Bộ phận chọn thêm) |
|
Độ phân giải |
600 Dpi |
|
Độ xám |
256 Mức |
|
Kiểu trống |
OPC - Không sinh khí Ozôn có lợi cho môi trường |
|
Công nghệ mực |
Công nghệ mực tái sinh, không có mực thải |
|
Nguồn điện |
220/240V - 50/60Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
1.32Kw |
|
Kích thước |
550 x 604 x 980 mm |
|
Trong lượng |
62kg |
|
|
|
|
CÁC CHỨC NĂNG ĐẶC BIỆT |
|
|
Quét 1 lần - chụp nhiều lần |
Có |
|
Chức năng Chia bộ tài liệu điện tử |
Có ( tối đa 999 bộ) |
|
Tự động chọn khổ giấy |
Có |
|
Tự động chọn mức phóng thu nhỏ |
Có |
|
Thu nhỏ, phóng to theo từng cạnh của khổ giấy |
Có ( theo tỷ lệ % và theo mm) |
|
Chế độ chụp tranh, ảnh |
Có |
|
Cài đặt mã người sử dụng |
Có, 100 mã |
|
Khả năng lưu trữ tài liệu ( DocumentServer) |
Có ( Bộ phận chọn thêm) |
|
Chức năng xoá lề / xoá gáy |
Có |
|
Sao chụp trên giấy Bìa |
Có |
|
Chức năng chụp chèn bìa |
Có |
|
Chức năng tự động xoay hình ảnh trên bản chụp |
Có ( Xoay 90 độ) |
|
Chụp dương bản - âm bản |
Có |
|
Chức năng lặp lại hình ảnh |
Có |
|
Chức năng chỉnh lề |
Có |
|
Chức năng kết hợp bản gốc |
2 trong 1, 4 trong 1 và 8 trong 1 |
|
Chức năng chèn số trang, ngày tháng |
Có |
|
Chức năng tiết kiệm điện |
Có |
|
|
|
|
CHỨC NĂNG IN - PRINTER ( CÓ SẴN) |
|
|
Khổ giấy in tối đa |
A3 |
|
Tốc độ in |
30 Trang/ phút |
|
Ngôn ngữ in |
RPCS(Chọn thêm:PS3, PCL5e, PCL6,) |
|
Độ phân giải |
600 dpi |
|
Dung lượng bộ nhớ |
Tối đa 384 Mb |
|
Khả năng kết nối mạng không dây |
Có ( Bộ phận chọn thêm -Wireless LAN (IEEE 802.11b)) |
|
In mạng |
Có - Ethernet10base -T/100baseTX ( RJ 45) và cổng USB 2.0 |
|
|
Chọn thêm :Bi-directional IEEE 1284 parallel port |
|
|
Wireless LAN (IEEE 802.11b) / Bluetooth / IEEE 1394 |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP, IPX/SPX, NetBEUI, AppleTalk |
|
Tương thích Hệ điều hành |
Windows 2000/ XP / 2003 server |
|
|
Mac OS 8.6-9.2X-10.1 or Later |
|
|
UNIX / Linux/ IBM iSeries/ AS 400 using OS400 Host Print Transform |
|
|
|
|
CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH - SCANNER (BỘ PHẬN CHỌN THÊM) |
|
|
Vùng quét ảnh tối đa |
A5 - A3 |
|
Độ phân giải |
600 DPI |
|
Tốc độ quét tối đa ( dùng ADF) |
51 Tờ / Phút |
|
Định dạng kiểu tập tin |
JPEG/ PDF/ TIFF |
|
Driver |
Network TWAIN |
|
Quét ảnh gửi email |
Có ( SMTP) |
|
Quét ảnh gửi tới Folder |
Có ( SMB & FTP) |