Máy phay vạn năng Model JY-2HT
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Kết cấu máy làm bằng gang chất lượng cao FC-30, được thiết kế chắc chắn và qua xử lý nhiệt luyệnTrục chính được gia công chính xác bằng thép hợp kim SCM-21, được nhiệt luyện và thấm cacbon đảm bảo độ bền cho quá trình cắt tốc độ cao, chi tiết lớnMáy
Nội dung chính
- Kết cấu máy làm bằng gang chất lượng cao FC-30, được thiết kế chắc chắn và qua xử lý nhiệt luyện
- Trục chính được gia công chính xác bằng thép hợp kim SCM-21, được nhiệt luyện và thấm cacbon đảm bảo độ bền cho quá trình cắt tốc độ cao, chi tiết lớn
- Máy có thể phay ngang, phay đứng. Dẫn động trục dao phay bằng dây đai và bánh răng đảm bảo độ chính xác và độ cứng vững của máy.
- Có chức năng hiển thị dịch chuyển 3 trục X,Y,Z trên bảng điện tử.
- Có thể kẹp dao nhanh bằng khí nén
- Trục X,Y được dẫn động bằng động cơ Servo với quá trình định vị chính xác cao
- Trục X,Y trượt trên vítme bi có động nhẵn bóng và độ chính xác cao
- Hệ thống bôi trơn tự động đảm bảo cho các mặt trượt , bánh xe phát động, các trực vít… hoạt động dễ dàng hơn, chính xác hơn và làm tăng tuổi thọ của máy
| 1. BÀN MÁY (Table) | ||||
| Kích thước bàn | mm | 1300x300 | ||
| Hành trình trục X | mm | 1000 | ||
| Hành trình trục Y | mm | 360/390 | ||
| Hành trình trục Z | mm | 450/490 | ||
| Rãnh chữ T (KT x số lượng x KC) | mm | 16x3x63 | ||
| Chuyển động cắt theo trục X,Y | mm/phút | 2500 | ||
| Chuyển động chạy dao ngang X,Y | mm/phút | 2500 | ||
| Chuyển động chạy dao nhanh theo trục Z | mm/phút | 750 | ||
| 2.TRỤC ĐỨNG/ ĐẦU QUAY (Vertical Spindle / Turret Head) | ||||
| Tốc độ trục chính | rpm | 16 bước, 75-3600(chuẩn) 80-3800(tùy chọn) |
||
| Mũi trục | N.S.T 40# | |||
| Khoảng cách từ mũi trục tới mặt bàn | mm | 110-560 | ||
| Khoảng cách từ tâm trục đến cột đứng | mm | 110-700 | ||
| 3. TRỤC NGANG/ ĐẦU NGANG (Horizontal Spindle / Horizontal Head) | ||||
| Tốc độ trục chính | rpm | 9 bước, 85-1300 | ||
| Mũi trục | N.S.T 40# | |||
| Góc xoay của đầu trục chính | 45o | |||
| Góc quay của khuôn đỡ | 360o | |||
| Hành trình khuôn đỡ | 660o | |||
| Khoảng cách từ mũi trục tới mặt bàn | mm | 0-450 | ||
| Khoảng cách từ tâm trục đến cột đứng | mm | 369 | ||
| 4. ĐỘNG CƠ (Motor) | ||||
| Động cơ xoay đầu trục chính | 5HP | |||
| Động cơ trục ngang | 5HP×4P AC | |||
| Cấp liệu theo truc X, Y | 750W động cơ secvo | |||
| Chuyển động cắt theo phương đứng | 1HP x6P AC | |||
| Độngcơ bơm làm mát | 1/8HP | |||
| 5. MỘT VÀI THÔNG SỐ KHÁC | ||||
| Trọng lượng tịnh(tương đối) | kg | 2250 | ||
| Kích thước ngoài | mm | 2060x1820x2240 | ||
Đánh giá Máy phay vạn năng Model JY-2HT
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.