Máy phay vạn năng JY-VT550
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Kết cấu máy làm bằng gang chất lượng cao FC-30, được thiết kế chắc chắn và qua xử lý nhiệt luyệnTrục chính được gia công chính xác bằng thép hợp kim SCM-21, được nhiệt luyện và thấm cacbon đảm bảo độ bền cho quá trình cắt tốc độ cao, chi tiết lớnLoại
Nội dung chính
- Kết cấu máy làm bằng gang chất lượng cao FC-30, được thiết kế chắc chắn và qua xử lý nhiệt luyện
- Trục chính được gia công chính xác bằng thép hợp kim SCM-21, được nhiệt luyện và thấm cacbon đảm bảo độ bền cho quá trình cắt tốc độ cao, chi tiết lớn
- Loại đầu phay đứng có độ linh hoạt cao, đầu dao phay có thể xoay trái - xoay phải một góc 45o
- Tích hợp hệ thống bôi trơn tự động ảm bảo cho các mặt trượt , bánh xe phát động, các trực vít… hoạt động dễ dàng hơn, chính xác hơn và làm tăng tuổi thọ của máy
- Dịch chuyển của các trục được giới hạn bởi các công tác giới hạn, đảm bảo an toàn khi vận hành
- Trục X,Y trượt trên vítme bi có động nhẵn bóng và độ chính xác cao
| 1. BÀN MÁY (Table) | ||||
| Kích thước bàn | mm | 1500x450 | ||
| Hành trình trục X | mm | 1100 | ||
| Hành trình trục Y | mm | 520 | ||
| Hành trình trục Z | mm | 600 | ||
| Rãnh chữ T (KT x số lượng x KC) | mm | 18x3x80 | ||
| Chuyển động cắt theo trục X,Y,Z | mm/phút | 25 ~1500 | ||
| Chuyển động chạy dao ngang X,Y,Z | mm/phút | 1500 | ||
| 2.RÃNH CẮT CHUẨN (Range of cutting reference) | ||||
| Chiều dài (lenghth) | mm | 1100 | ||
| Bề dày (width) | mm | 520 | ||
| Chiều cao (height) | mm | 600 | ||
| Trọng lượng tải(Loading weight) | kgs | 1000 | ||
| Tốc độ trục chính | rpm | 16 bước, 75-3600(quy chuẩn) 80-3800(tùy chọn) |
||
| Mũi trục | NT 40 | |||
| Góc xoay của đầu trục (xoay trái và phải) | ±45o | |||
| Khoảng cách từ mũi trục tới mặt bàn | mm | 0-450 | ||
| Khoảng cách từ tâm trục đến cột đứng | mm | 369 | ||
| Hành trình không | 140 | |||
| Cấp trục chính | 0.035 / 0.007 / 0.14 | |||
| 5. NGUỒN (Power) | ||||
| Động cơ trục chính | 5HP | |||
| Động cơ trục X | 1HP×4P | |||
| Động cơ X, Y | 1HP×4P | |||
| 6. KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI (Packing dimension) | ||||
| Trọng lượng tịnh(trước đóng gói) | kg | 3400 | ||
| Tổng trọng lương(sau đóng gói) | kg | 4100 | ||
| Kích thước ngoài(sau đóng gói) | mm | 26600x2050x2550 | ||
Đánh giá Máy phay vạn năng JY-VT550
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.