Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy phay vạn năng JY-2VH

Mã: JY-2VH Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Bàn làm việc   Kích thước bàn làm việc (mm)    Hành trình trục X (mm)    Hành trình trục Y (mm)    Hành trình trục Z (mm)    Rãnh T (Rộng x Số lượng x Khoảng cách rãnh) (mm)    Tốc độ dịch chuyển theo trục X,Y (vô cấp) (mm/phút)    Tốc độ dịch chuyển

Bàn làm việc

  Kích thước bàn làm việc (mm)

 

  Hành trình trục X (mm)

 

  Hành trình trục Y (mm)

 

  Hành trình trục Z (mm)

 

  Rãnh T (Rộng x Số lượng x Khoảng cách rãnh) (mm)

 

  Tốc độ dịch chuyển theo trục X,Y (vô cấp) (mm/phút)

 

  Tốc độ dịch chuyển nhanh theo trục X,Y (mm/phút)

 

  Tốc độ dịch chuyển nhanh theo trục Z (mm/phút)

  1300 x 300 (51 x 11.5)

 

  1000 (39)

 

  360 (390) (14 [15])

 

  450 [490] (17.5 [19])

 

  16 x 3 x 63

 

  2500 (98)

 

  2500 (98)

 

  750 (29.5)

  Trục phay đứng

 

 

  Đầu phay thường

  Tốc độ trục chính (RPM)

 

  Hành trình dịch chuyển (mm/inch)

 

  Bước tiến (3 bước) (mm/vòng)

 

  Độ côl lỗ trục chính

 

  Gốc độ điều chỉnh của đầu phay (trái/phải)

 

  Gốc độ điều chỉnh của đầu trượt

 

  Hành trình của đầu trượt (mm/inch)

 

  Khoảng cách từ mũi trục đến mặt bàn (mm/inch)

 

  Khoảng cách từ tâm trục chính đến thân máy (mm/inch)

  //

 

  //

 

  //

 

  //

 

  //

 

  //

 

  //

 

  //

 

  //

  Đầu thẳng đứng cường lực

  Tốc độ của trục chính (RPM)

 

  Độ côl lỗ trục chính

 

  Khoảng cách từ mũi trục đến mặt bàn (mm/inch)

 

  Khoảng cách từ tâm trục chính đến thân máy (mm/inch)

  9 steps, 85-1300

 

  N.S.T 40#

 

  0-386 (0-15)

 

  369 (14.5)

  Trục phay ngang

 

 

  Đầu phay ngang

  Tốc độ của trục chính (RPM)

 

  Độ côl lỗ trục chính (N.S.T)

 

  Đường kính cán phay (mm)

 

  Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt bàn (mm/inch)

 

  Khoảng cách từ tâm trục chính đến đầu trượt (mm/inch)

  9 steps, 85-1300

 

  N.S.T 40#

 

  25.4

 

  0-450 (0-17.5)

 

  369 (14.5)

  Động cơ

  Đầu phay đứng cường lực

 

  Đầu phay đứng

 

  Đầu phay ngang

 

  Dịch chuyển trục X,Y

 

  Dịch chuyển bàn (lên/xuống)

 

  Máy bơm làm nguội

  5HP x 4P động cơ AC

 

  //

 

  5HP x 4P động cơ AC

 

  Động cơ servo 750w

 

  1HP x 6P động cơ AC

 

  1/8HP

  Tổng quan

  Trọng lượng tịnh (kgs)

 

  Trọng lượng sau khi đóng gói (kgs)

 

  Kích thước máy

  2250

 

  2550

 

  2060 x 1820 x 2240 mm

 

Đánh giá Máy phay vạn năng JY-2VH

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy phay vạn năng JY-2VH
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp