Máy phay vạn năng 2500U
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:Technical SpecificationsTHÔNG SỐ KỸ THUẬT2500UTABLEBÀN MÁYTable areaKích thước bàn máy1500x350mm (59×13.7″)Number of “T” shaped slotsRãnh chữ T5-16H7Distance between “T” shaped slotsKhoảng cách rãnh chữ T60mmRotary movement of
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Technical Specifications | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | 2500U |
| TABLE | BÀN MÁY | |
| Table area | Kích thước bàn máy | 1500x350mm (59×13.7″) |
| Number of “T” shaped slots | Rãnh chữ T | 5-16H7 |
| Distance between “T” shaped slots | Khoảng cách rãnh chữ T | 60mm |
| Rotary movement of table in both direction | Góc xoay bàn máy | 45° |
| TRAVERSE | HÀNH TRÌNH | |
| Automatic Longitudinal | Hành trình dọc tự động | 1150mm (46″) |
| Automatic cross | Hành trình ngang tự động | 400mm (15 3/4″) |
| Automatic Vertical | Hành trình đứng tự động | 500mm (20″) |
| Available distance from spindle to overarm | Khoảng cách trục chính và cần | 155mm (6″) |
| SPINDLE (horizontal) | TRỤC CHÍNH NGANG | |
| Housing of the taper spindle | Côn trục chính | ISO-40/50 |
| Diameter of the main Shaft nose | Đường kính mũi nòng trục | 88.88-128.57mm |
| Milling arbor diameter (*) | Đường kính trục phay ngang | 27mm or (1″) |
| Number of speeds of the spindle | Tốc độ trục chính | 12 step, 40-1800 rpm |
| FEEDS | LƯỢNG ĂN DAO | |
| Longitudinal and cross feeds | Lượng ăn dao dọc và ngang | 10-1208mm (0.4-47″) |
| Vertical feed | Lượng ăn dao đứng | 5-604mm (0.2-23″) |
| RAPID TRAVERSE | LƯỢNG CHẠY DAO NHANH | |
| Longitudinal and cross | Lượng chạy dao nhanh dọc và ngang | 1208mm (47″)/min |
| Vertical | Lượng chạy dao nhanh đứng | 604mm (23″)/min |
| PUISSANCE | PULLEY | |
| V-Belts | Đai V | 4 cái |
| Main motor HP | Động cơ chính | 7.5 HP |
| Feed motor HP | Động cơ chạy dao | 2.5 HP |
| Cooling-pump HP | Bơm làm mát | 1/8 HP |
| MOTORIZED OVERARM | TRỤC ĐỨNG | |
| Housing of the taper spindle | Côn trục chính | - |
| Number of speeds | Số cấp tốc độ trục chính | - |
| Speed range | Tốc độ trục chính | - |
| Power | Công suất | - |
| WEIGHT | TRỌNG LƯỢNG | |
| Maximum weight on table | Tải trọng bàn máy lớn nhất | 600kg (1320 lb) |
| Net weight | Khối lượng máy | 3200kg (7040 lb) |
| Gross weight with seapacking case | Khối lượng đóng gói | 3400kg (7480 lb) |
| Cubical measure of packing | Kích thước | 184x227x227cm |
Đánh giá Máy phay vạn năng 2500U
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.