Máy phay và định tâm đứng XZL150–500/600/700
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phay và định tâm đứng XZL150 chuyên gia công mặt đầu và khoan lỗ tâm hai đầu trục trong một lần gá. Thiết kế trục chính đứng hỗ trợ thoát phoi và nâng cao hiệu quả gia công.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY PHAY VÀ ĐỊNH TÂM ĐỨNG XZL150
Máy đa năng phay và định tâm XZL150 là thiết bị CNC chuyên gia công các chi tiết dạng trục. Máy thực hiện phay mặt đầu và khoan lỗ tâm ở cả hai đầu phôi trong một lần gá. Quy trình này giúp giảm thao tác tháo lắp và định vị lại. Nhờ đó, máy hỗ trợ nâng cao tính đồng nhất giữa các sản phẩm.
Thiết bị sử dụng trục chính thẳng đứng kết hợp bàn làm việc nằm ngang. Thiết kế này giúp người vận hành tiếp cận phôi thuận tiện. Phoi cũng có thể rơi khỏi vùng cắt nhờ trọng lực. Điều này hỗ trợ giảm tình trạng tích tụ phoi và công vệ sinh thủ công.
Máy có kết cấu đúc chắc chắn theo mô tả sản phẩm. Hệ thống CNC điều khiển các trục độc lập. Cơ cấu kẹp thủy lực tự định tâm giúp giữ phôi ổn định. Thiết bị phù hợp với nhu cầu gia công trục động cơ, trục bánh răng và trục cam. Khả năng đáp ứng cụ thể cần được kiểm tra theo cấu hình thực tế.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1. Trục Chính Đứng Hỗ Trợ Thoát Phoi
Trục chính được bố trí theo phương thẳng đứng. Cấu trúc này hỗ trợ quá trình cắt ổn định. Phoi có thể rơi khỏi khu vực gia công nhờ trọng lực. Nhờ đó, vùng cắt thông thoáng hơn và thuận tiện vệ sinh.
Việc hạn chế tích tụ phoi có thể giảm ảnh hưởng đến dụng cụ. Chất lượng bề mặt còn phụ thuộc vào vật liệu và chế độ cắt. Doanh nghiệp nên kiểm tra kết quả gia công trên phôi thực tế.
2. Phay Mặt Đầu Và Khoan Lỗ Tâm Trong Một Lần Gá
Máy kết hợp hai nguyên công trên cùng một lần gá. Người vận hành không cần tháo phôi để chuyển sang vị trí gia công đối diện. Cách làm này giúp giảm thao tác và nguy cơ sai lệch định vị.
Quy trình phù hợp với các chi tiết cần gia công hai đầu. Máy hỗ trợ duy trì vị trí lỗ tâm và độ vuông góc mặt đầu theo chương trình. Độ chính xác thực tế cần được xác nhận qua chạy thử.
3. Kết Cấu Chắc Chắn, Hạn Chế Rung Động
Khung máy được thiết kế với kết cấu đúc chắc chắn. Đặc điểm này hỗ trợ tăng độ cứng vững khi cắt. Máy có thể phục vụ cả gia công thô và gia công tinh khi được thiết lập phù hợp.
Hệ thống kẹp cũng góp phần giữ phôi ổn định. Người vận hành cần chọn lực kẹp phù hợp với từng loại phôi. Gá đặt đúng cách giúp hạn chế dịch chuyển trong quá trình gia công.
4. Điều Khiển CNC Linh Hoạt
Hệ thống CNC điều khiển các trục độc lập theo chương trình. Máy hỗ trợ xây dựng trình tự gia công cho nhiều dạng trục. Người dùng có thể thiết lập chương trình theo yêu cầu từng sản phẩm.
Đặc điểm này hữu ích khi doanh nghiệp sản xuất nhiều mã chi tiết. Quy trình được lập trình phù hợp có thể hỗ trợ duy trì tính đồng nhất. Trước khi vận hành, cần xác nhận hành trình và phạm vi gia công của cấu hình được chọn.
5. Kẹp Thủy Lực Tự Định Tâm
Máy sử dụng hệ thống kẹp thủy lực tự định tâm. Cơ cấu này giúp giữ phôi chắc chắn trong quá trình cắt. Việc định vị nhanh cũng hỗ trợ giảm thao tác căn chỉnh thủ công.
Khi đổi kích thước trục, thời gian chuẩn bị phụ thuộc vào bộ gá tương thích. Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng kẹp với từng loại phôi. Hệ thống thủy lực cần được bảo dưỡng định kỳ để duy trì hoạt động ổn định.
6. Hỗ Trợ Tự Động Hóa Và Nguyên Công Mở Rộng
Máy có giao diện hỗ trợ tích hợp hệ thống tự động hóa. Thiết bị có thể kết nối với robot xếp dỡ hoặc hệ thống cấp phôi phù hợp. Cấu hình này giúp giảm thao tác thủ công khi sản xuất liên tục.
Máy còn có thể hỗ trợ các nguyên công tùy chọn. Các chức năng được mô tả gồm taro ren, vát cạnh, tạo rãnh và khoan. Khả năng thực hiện phụ thuộc vào cấu hình đặt hàng và dụng cụ đi kèm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Phạm vi đường kính gia công | mm | 10–150 |
| Phạm vi chiều dài gia công | mm | 70/100/200/500/600/700 |
| Lượng tiêu hao khi xay xát | mm | 5 |
| Đường kính chuôi mũi khoan tâm | mm | B2–86 |
| Phạm vi đường kính ngoài của phôi | mm | 150 |
| phạm vi chiều dài phôi | mm | 40 |
| Tốc độ di chuyển nhanh | mm/phút | 8000 |
| Tốc độ trục phay | r/phút | 200–500 |
| Tốc độ trục khoan | r/phút | 700–1500 |
| Công suất động cơ trục chính | kw | 7.5 |
| Độ đồng nhất về chiều dài nghiền | mm | ±0,05 |
| Tính nhất quán về độ sâu khoan | mm | ±0,03 |
| Đường kính lỗ trung tâm | mm | <0,03/50 |
| Độ nhám bề mặt | ra | 3.2 |
| Độ chính xác định vị lặp lại trục X/Y/Z | mm | 0,005 |
| Cân nặng | kg | 4500/4600/4800 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY
Thiết bị phù hợp với các doanh nghiệp gia công chi tiết dạng trục. Máy hỗ trợ chuẩn bị mặt đầu và lỗ tâm trước những công đoạn tiếp theo. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Trục động cơ: Gia công mặt đầu và lỗ tâm theo bản vẽ.
- Trục bánh răng: Chuẩn bị phôi cho các bước gia công cơ khí.
- Trục cam: Thực hiện phay mặt đầu và khoan lỗ tâm.
- Trục bậc: Gia công chi tiết có nhiều đường kính trong giới hạn máy.
- Sản xuất hàng loạt: Giảm thao tác gá đặt và chuẩn hóa quy trình.
Trước khi chọn máy, doanh nghiệp nên xác định kích thước phôi. Cần làm rõ vật liệu, dung sai và yêu cầu về lỗ tâm. Những thông tin này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của thiết bị. Bản vẽ thực tế cũng hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY PHAY, ĐỊNH TÂM
Máy chuyên dụng giúp kết hợp phay mặt đầu và khoan lỗ tâm trong một lần gá. Quy trình này có thể giảm thời gian thao tác. Đồng thời, máy hạn chế sai lệch phát sinh khi định vị lại phôi.
Thiết kế trục chính đứng hỗ trợ thoát phoi. Kết cấu chắc chắn và hệ thống kẹp thủy lực góp phần duy trì độ ổn định. Điều khiển CNC cũng hỗ trợ chuẩn hóa trình tự gia công. Khi tích hợp hệ thống cấp phôi tương thích, máy có thể tham gia dây chuyền tự động.
Hiệu quả đầu tư phụ thuộc vào sản lượng và yêu cầu kỹ thuật. Doanh nghiệp nên chạy thử bằng phôi thực tế trước khi đặt mua. Qua đó, có thể đánh giá độ chính xác và thời gian chu kỳ. Việc kiểm tra cũng giúp xác định cấu hình phù hợp với nhu cầu sản xuất.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN
Trước tiên, hãy xác định đường kính và chiều dài phôi. Tiếp theo, đối chiếu các kích thước này với phạm vi gia công của máy. Doanh nghiệp cũng cần xác định dung sai mặt đầu và yêu cầu lỗ tâm.
Nếu cần tự động hóa, hãy kiểm tra khả năng kết nối với robot hoặc hệ thống cấp phôi. Với các nguyên công bổ sung, cần xác nhận cấu hình và dụng cụ tương ứng. Thông tin này giúp tránh thiếu chức năng khi đưa máy vào vận hành.
Ngoài ra, hãy tìm hiểu điều kiện lắp đặt và bảo trì. Dịch vụ đào tạo vận hành cũng cần được xem xét. Chạy thử bằng mẫu chi tiết sẽ giúp kiểm chứng khả năng gia công trước khi đầu tư.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm giải pháp phay và định tâm cho các chi tiết dạng trục? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Để quá trình tư vấn thuận lợi, hãy chuẩn bị bản vẽ và kích thước phôi. Bạn cũng nên cung cấp yêu cầu dung sai và sản lượng dự kiến. Nếu cần tích hợp tự động hóa, hãy chia sẻ thêm thông tin về dây chuyền hiện có.
Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn tìm hiểu thông số kỹ thuật và các tùy chọn phù hợp. Liên hệ ngay để lựa chọn thiết bị đáp ứng nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.