Máy phay và định tâm bốn trục XZ200–1200/1500/2000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phay và định tâm bốn trục XZ200–1200/1500/2000 được thiết kế để gia công hai đầu chi tiết dạng trục. Máy kết hợp phay mặt đầu và khoan lỗ tâm trong một lần gá đặt. Hệ thống điều khiển servo hỗ trợ chuyển động chính xác. Thiết bị phù hợp với dây chuyền sản xuất cần tính ổn định và khả năng lặp lại cao.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY PHAY VÀ ĐỊNH TÂM BỐN TRỤC XZ200
Máy phay và định tâm XZ200 là thiết bị CNC chuyên dụng cho gia công chi tiết dạng trục. Máy thực hiện phay mặt đầu và khoan lỗ tâm ở cả hai đầu phôi. Quy trình này giúp giảm nhu cầu định vị lại thủ công. Đồng thời, máy hỗ trợ duy trì độ đồng nhất giữa các sản phẩm.
Thiết bị được ứng dụng trong sản xuất trục động cơ, trục bánh răng và trục cam. Đây là những chi tiết thường yêu cầu độ chính xác cao ở hai đầu. Việc tích hợp nhiều nguyên công giúp rút ngắn thời gian thao tác. Máy cũng có thể hỗ trợ giảm sai lệch do gá đặt nhiều lần.
Dòng máy có các tùy chọn chiều dài gia công 1200, 1500 và 2000 mm. Phạm vi đường kính gia công theo thông số cung cấp là 50–200 mm. Người mua nên đối chiếu kích thước phôi thực tế với cấu hình dự kiến.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHAY VÀ ĐỊNH TÂM
1. Gia công đồng thời hai đầu chi tiết
Máy được thiết kế để gia công hai đầu trục trong một lần thiết lập. Quy trình này giúp giảm thời gian chuyển phôi giữa các công đoạn. Đồng thời, việc hạn chế gá đặt lại có thể giảm sai lệch căn chỉnh.
Phương pháp này phù hợp với sản xuất hàng loạt. Độ đồng nhất về chiều dài phay đạt ±0,05 mm theo dữ liệu sản phẩm. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu và điều kiện gia công.
2. Hệ thống điều khiển servo bốn trục
Hệ thống servo điều khiển các chuyển động theo chương trình CNC. Thiết kế này hỗ trợ định vị chính xác và thực hiện trình tự gia công tự động. Người vận hành có thể thiết lập quy trình phù hợp với từng loại phôi.
Tốc độ di chuyển nhanh được công bố là 8000 mm/phút. Độ chính xác định vị lặp lại trục X/Y/Z đạt 0,005 mm theo bảng thông số. Doanh nghiệp nên xác nhận cách đo và điều kiện áp dụng với nhà cung cấp.
3. Kết cấu gang chắc chắn, giảm rung động
Khung máy bằng gang hỗ trợ tăng độ cứng vững trong quá trình cắt. Rãnh dẫn hướng được tôi cứng nhằm duy trì độ ổn định chuyển động. Kết cấu này phù hợp với các ứng dụng gia công yêu cầu độ lặp lại cao.
Độ cứng vững của máy góp phần hạn chế ảnh hưởng của rung động. Điều này hỗ trợ duy trì chất lượng bề mặt khi lựa chọn chế độ cắt phù hợp. Việc bảo trì ray dẫn hướng cũng rất quan trọng để duy trì hiệu suất lâu dài.
4. Trục chính phay và khoan riêng biệt
Máy sử dụng trục chính riêng cho phay và khoan. Cách bố trí này giúp thực hiện các nguyên công theo chức năng chuyên biệt. Tốc độ trục phay nằm trong khoảng 200–400 vòng/phút. Tốc độ trục khoan đạt 500–1000 vòng/phút.
Công suất động cơ trục chính được công bố là 11 kW. Người dùng cần xác nhận thông số này áp dụng cho trục chính nào. Việc lựa chọn dụng cụ cắt cũng cần phù hợp với vật liệu và kích thước lỗ.
5. Kẹp thủy lực và bôi trơn tự động
Hệ thống kẹp tự định tâm thủy lực hỗ trợ giữ phôi ổn định. Cơ cấu này giúp định vị chi tiết trong quá trình phay và khoan. Khả năng kẹp thực tế cần phù hợp với hình dạng và kích thước phôi.
Hệ thống bôi trơn tự động hỗ trợ chăm sóc các bộ phận chuyển động. Nhờ đó, máy có thể giảm thao tác bôi trơn thủ công. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
6. Hỗ trợ tự động hóa dây chuyền
Máy được thiết kế để tích hợp vào hệ thống sản xuất tự động. Các giao diện tiêu chuẩn có thể hỗ trợ kết nối với thiết bị phụ trợ tương thích. Tùy chọn tích hợp cần được xác nhận theo cấu hình thực tế.
Máy cũng hỗ trợ các nguyên công tùy chọn như taro ren, vát cạnh và tạo rãnh. Những chức năng này có thể mở rộng phạm vi gia công. Doanh nghiệp nên xác định rõ yêu cầu trước khi đặt hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Phạm vi đường kính gia công | mm | 50–200 |
| Phạm vi chiều dài gia công | mm | 200–1200/1500/2000 |
| Lượng tiêu hao khi xay xát | mm | 5 |
| Đường kính chuôi mũi khoan tâm | mm | B2–86 |
| Phạm vi đường kính ngoài của phôi | mm | 200 |
| phạm vi chiều dài phôi | mm | 40 |
| Tốc độ di chuyển nhanh | mm/phút | 8000 |
| Tốc độ trục phay | r/phút | 200–400 |
| Tốc độ trục khoan | r/phút | 500–1000 |
| Công suất động cơ trục chính | kw | 11 |
| Độ đồng nhất về chiều dài nghiền | mm | ±0,05 |
| Tính nhất quán về độ sâu khoan | mm | ±0,03 |
| Đường kính lỗ trung tâm | mm | <0,03/50 |
| Độ nhám bề mặt | ra | 3.2 |
| Độ chính xác định vị lặp lại trục X/Y/Z | mm | 0,005 |
| Cân nặng | kg | 5700/10000 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY
Máy phù hợp với các cơ sở gia công chi tiết dạng trục. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Trục động cơ: Phay mặt đầu và khoan lỗ tâm để phục vụ các công đoạn tiếp theo.
- Trục bánh răng: Hỗ trợ chuẩn bị hai đầu trục trước khi tiện hoặc mài.
- Trục cam: Gia công mặt đầu và lỗ tâm theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chi tiết trục cơ khí: Hỗ trợ sản xuất các phôi có kích thước phù hợp với giới hạn máy.
- Dây chuyền sản xuất hàng loạt: Giảm thao tác gá đặt và hỗ trợ tự động hóa quy trình.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra kích thước và vật liệu phôi. Tiêu chuẩn lỗ tâm và dung sai cũng cần được xác định rõ. Những thông tin này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của máy.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY ĐA NĂNG PHAY VÀ ĐỊNH TÂM
Máy phay, định tâm bốn trục giúp hợp nhất các bước gia công hai đầu trục. Việc giảm số lần gá đặt có thể rút ngắn thời gian chu kỳ. Quy trình tự động cũng hỗ trợ giảm thao tác thủ công.
Hệ thống servo và cơ cấu kẹp thủy lực góp phần duy trì tính ổn định. Máy có thể phù hợp với cả lô sản xuất nhỏ và lớn khi cấu hình đáp ứng yêu cầu. Khả năng tích hợp thiết bị phụ trợ còn mở ra cơ hội tự động hóa dây chuyền.
Để đạt hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp cần đánh giá sản lượng thực tế. Hãy xem xét thời gian chu kỳ, chi phí dụng cụ và yêu cầu bảo trì. Việc chạy thử bằng phôi mẫu cũng giúp kiểm tra chất lượng gia công trước khi đưa máy vào sản xuất.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY PHAY VÀ ĐỊNH TÂM
Trước tiên, hãy xác định đường kính và chiều dài phôi cần xử lý. Đối chiếu các kích thước này với phạm vi gia công của máy. Đồng thời, kiểm tra yêu cầu về chiều dài phay và độ sâu lỗ tâm.
Tiếp theo, xác định các nguyên công cần tích hợp. Nếu cần taro, vát cạnh hoặc tạo rãnh, hãy kiểm tra tùy chọn tương ứng. Doanh nghiệp cũng nên xác nhận khả năng kết nối với robot hoặc băng tải nếu cần tự động hóa.
Cuối cùng, hãy yêu cầu nhà cung cấp làm rõ các thông số chưa thống nhất. Bản vẽ phôi và tiêu chuẩn chất lượng sẽ giúp quá trình tư vấn chính xác hơn.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm kiếm máy phay và định tâm cho dây chuyền gia công trục? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Chúng tôi hỗ trợ làm rõ thông số kỹ thuật và các tùy chọn tích hợp. Bạn nên chuẩn bị bản vẽ, kích thước phôi và yêu cầu dung sai. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng đáp ứng của máy XZ200.
Liên hệ ngay để tìm hiểu thêm về thiết bị và giải pháp tự động hóa. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn máy phù hợp với nhu cầu sản xuất.