Máy phay và định tâm bốn trục XZ110–1200/1500/2000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phay và định tâm bốn trục XZ110–1200/1500/2000 chuyên gia công mặt đầu và khoan lỗ tâm trên chi tiết dạng trục. Máy xử lý hai đầu phôi trong một lần gá đặt. Hệ thống servo hỗ trợ chuyển động chính xác và tự động hóa quy trình. Thiết bị phù hợp với các xưởng cơ khí và dây chuyền sản xuất hàng loạt.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY PHAY VÀ ĐỊNH TÂM BỐN TRỤC XZ110
Máy phay và định tâm XZ110 là thiết bị CNC chuyên dụng cho gia công chi tiết dạng trục. Máy thực hiện phay mặt đầu và khoan lỗ tâm ở cả hai đầu phôi. Quy trình này giúp giảm thao tác định vị lại. Đồng thời, máy hỗ trợ cải thiện tính đồng nhất giữa các sản phẩm.
Theo thông số cung cấp, máy gia công chi tiết có đường kính từ 10 đến 110 mm. Các tùy chọn chiều dài gia công gồm 1200, 1500 và 2000 mm. Doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên kích thước phôi. Khả năng gia công thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Thiết bị phù hợp với sản xuất trục động cơ, trục bánh răng và trục cam. Những chi tiết này thường yêu cầu vị trí lỗ tâm ổn định. Việc tích hợp các nguyên công giúp giảm chuyển phôi giữa các công đoạn. Nhờ đó, quy trình sản xuất có thể được tổ chức hiệu quả hơn.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1. Gia công hai đầu trong một lần gá đặt
Máy thực hiện phay mặt đầu và khoan lỗ tâm ở hai đầu chi tiết. Cách bố trí này giúp giảm số lần gá đặt. Đồng thời, máy hạn chế nguy cơ sai lệch do định vị lại thủ công.
Đối với sản xuất hàng loạt, tính lặp lại rất quan trọng. Độ đồng nhất chiều dài phay được công bố là ±0,05 mm. Độ nhất quán về độ sâu khoan đạt ±0,03 mm theo dữ liệu sản phẩm.
2. Hệ thống servo hỗ trợ định vị chính xác
Máy sử dụng các trục điều khiển servo độc lập. Hệ thống kiểm soát chuyển động theo chương trình CNC. Nhờ đó, máy hỗ trợ thực hiện trình tự gia công tự động.
Tốc độ di chuyển nhanh đạt 8000 mm/phút. Độ chính xác định vị lặp lại trục X/Y/Z là 0,005 mm. Người mua nên xác nhận điều kiện đo và phạm vi áp dụng của thông số này.
3. Kết cấu gang chắc chắn, giảm rung động
Khung máy bằng gang hỗ trợ tăng độ cứng vững khi gia công. Ray dẫn hướng được tôi cứng nhằm duy trì độ ổn định chuyển động. Thiết kế này phù hợp với các nguyên công phay và khoan.
Kết cấu chắc chắn giúp hạn chế ảnh hưởng của rung động. Điều này hỗ trợ duy trì chất lượng bề mặt khi chọn chế độ cắt phù hợp. Việc bảo dưỡng ray dẫn hướng cũng góp phần duy trì độ chính xác.
4. Trục chính phay và khoan riêng biệt
Máy có trục chính riêng cho phay và khoan. Cách bố trí này hỗ trợ thực hiện từng nguyên công theo chức năng. Tốc độ trục phay nằm trong khoảng 200–500 vòng/phút. Tốc độ trục khoan đạt 700–1500 vòng/phút.
Công suất động cơ trục chính được công bố là 5,5 kW. Doanh nghiệp nên xác nhận thông số này áp dụng cho cụm trục chính nào. Dụng cụ cắt cần tương thích với vật liệu và kích thước lỗ yêu cầu.
5. Kẹp thủy lực và bôi trơn tự động
Hệ thống kẹp tự định tâm thủy lực giúp giữ phôi ổn định. Cơ cấu này hỗ trợ định vị chi tiết trong quá trình gia công. Lực kẹp cần phù hợp với kích thước và hình dạng phôi.
Hệ thống bôi trơn tự động hỗ trợ bảo vệ các bộ phận chuyển động. Thiết kế này giúp giảm thao tác bôi trơn thủ công. Máy vẫn cần được kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
6. Hỗ trợ tích hợp dây chuyền tự động
XZ110 được thiết kế để tích hợp vào dây chuyền sản xuất tự động. Tùy cấu hình, máy có thể kết nối với hệ thống cấp phôi hoặc robot tương thích. Các giao diện và phương án kết nối cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
Máy cũng có thể hỗ trợ các nguyên công tùy chọn. Các chức năng gồm taro ren, vát cạnh và tạo rãnh. Khả năng tích hợp phụ thuộc vào cấu hình được lựa chọn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Phạm vi đường kính gia công | mm | 10–110 |
| Phạm vi chiều dài gia công | mm | 200–1200/1500/2000 |
| Lượng tiêu hao khi xay xát | mm | 5 |
| Đường kính chuôi mũi khoan tâm | mm | B2–86 |
| Phạm vi đường kính ngoài của phôi | mm | 100 |
| phạm vi chiều dài phôi | mm | 40 |
| Tốc độ di chuyển nhanh | mm/phút | 8000 |
| Tốc độ trục phay | r/phút | 200–500 |
| Tốc độ trục khoan | r/phút | 700–1500 |
| Công suất động cơ trục chính | kw | 5.5 |
| Độ đồng nhất về chiều dài nghiền | mm | ±0,05 |
| Tính nhất quán về độ sâu khoan | mm | ±0,03 |
| Đường kính lỗ trung tâm | mm | <0,03/50 |
| Độ nhám bề mặt | ra | 3.2 |
| Độ chính xác định vị lặp lại trục X/Y/Z | mm | 0,005 |
| Cân nặng | kg | 5400/5700/8500 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY PHAY
Máy phù hợp với các doanh nghiệp gia công chi tiết dạng trục. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Trục động cơ: Phay mặt đầu và khoan lỗ tâm trước các công đoạn tiếp theo.
- Trục bánh răng: Chuẩn bị vị trí định tâm cho quá trình tiện hoặc mài.
- Trục cam: Gia công hai đầu theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chi tiết trục cơ khí: Xử lý phôi có kích thước phù hợp với giới hạn máy.
- Sản xuất hàng loạt: Giảm thao tác gá đặt và hỗ trợ chuẩn hóa quy trình.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra kích thước và vật liệu phôi. Yêu cầu dung sai và tiêu chuẩn lỗ tâm cũng cần được xác định rõ. Những thông tin này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của máy.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY PHAY, ĐỊNH TÂM
Máy phay và định tâm giúp tích hợp các bước gia công hai đầu trục. Việc giảm số lần gá đặt có thể rút ngắn thời gian chu kỳ. Quy trình tự động cũng giúp giảm thao tác thủ công.
Hệ thống servo hỗ trợ kiểm soát chuyển động theo chương trình. Cơ cấu kẹp thủy lực góp phần giữ phôi ổn định. Các chức năng tùy chọn có thể mở rộng phạm vi ứng dụng khi được trang bị phù hợp.
Để tối ưu hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp nên đánh giá sản lượng dự kiến. Hãy xem xét thời gian chu kỳ, chi phí dụng cụ và yêu cầu bảo trì. Chạy thử bằng phôi mẫu cũng giúp kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất chính thức.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY PHAY VÀ ĐỊNH TÂM
Trước tiên, hãy xác định đường kính và chiều dài phôi cần gia công. Đối chiếu các kích thước này với phạm vi làm việc của máy. Đồng thời, kiểm tra yêu cầu về độ sâu lỗ tâm và độ vuông góc mặt đầu.
Tiếp theo, xác định các nguyên công cần tích hợp. Nếu cần taro, vát cạnh hoặc tạo rãnh, hãy xác nhận cấu hình tương ứng. Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra khả năng kết nối với hệ thống cấp phôi tự động.
Cuối cùng, hãy yêu cầu nhà cung cấp làm rõ các thông số chưa thống nhất. Bản vẽ chi tiết và dung sai yêu cầu sẽ hỗ trợ quá trình tư vấn. Đây cũng là cơ sở để lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm kiếm máy phay và định tâm cho dây chuyền gia công trục? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Chúng tôi hỗ trợ làm rõ thông số kỹ thuật và các tùy chọn tích hợp. Bạn nên chuẩn bị bản vẽ, kích thước phôi và dung sai yêu cầu. Những thông tin này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của máy XZ110.
Liên hệ ngay để tìm hiểu thêm về thiết bị và giải pháp tự động hóa. Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình lựa chọn máy.