Máy phay Trung Quốc XZ6350ZS
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtUnitsXZ6326BXZ6350ZSTable sizeBàn máymm1120×2601270×320Table travelHàn trình X,Ymm600×270730×290Distance between spindle nose and table surfaceKhoảng các từ trục chính đến bàn máymm115-430120-500Max.
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | Units | XZ6326B | XZ6350ZS |
| Table size | Bàn máy | mm | 1120×260 | 1270×320 |
| Table travel | Hàn trình X,Y | mm | 600×270 | 730×290 |
| Distance between spindle nose and table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 115-430 | 120-500 |
| Max. drilling dia. | Khả năng khoan lớn nhất | mm | 30 | 30 |
| Automatic drilling dia. | Khả năng khoan tự động | mm | 14 (cast iron) | 14 (cast iron) |
| Max. end milling width | Đường kính dao phay ngón lớn nhất | mm | 125 | 125 |
| Spindle travel | Hành trình trục chính | mm | 120 | 120 |
| Spindle speed range | Tốc độ trục chính | rpm | 67-2010(v) 40-1300(h) |
90-2000(v) 60-1350(h) |
| Spindle motor power | Động cơ | Kw | 1.5/2.2 | 2.2 2.2 |
| Overall dimension | Kích thước | mm | 1580×1450×2150 | 1680×1640×2200 |
| Machine weight | Trọng lượng | Kg | 1350 | 1650 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc XZ6350ZS
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.