Máy phay Trung Quốc XZ6350G
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtUnitsXZ6350AXZ6350GTable sizeBàn máymm1120×2601120×260Table travelHành trình X,Ymm600×270600×300Distance between spindle nose and table surfaceKhoảng các từ trục chính đến bàn máymm100-400100-400Max.
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | Units | XZ6350A | XZ6350G |
| Table size | Bàn máy | mm | 1120×260 | 1120×260 |
| Table travel | Hành trình X,Y | mm | 600×270 | 600×300 |
| Distance between spindle nose and table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 100-400 | 100-400 |
| Max. drilling dia. | Đường kính mũi khoan lớn nhất | mm | 30 | 30 |
| Automatic drilling dia. | Đường kính mũi khoan tự động lớn nhất | mm | 25 | 25 |
| Max. vertical milling dia. | Đường kính dao phay ngón lớn nhất | mm | 100 | 100 |
| Spindle travel | Hành trình trục chính | mm | 120 | 120 |
| Spindle speed range | Tốc độ trục chính | rpm | 115-1750(V) 40-1300(H) |
115-1750(V) 40-1300(H) |
| Spindle motor power | Động cơ | Kw | 0.85/1.5 (V)/2.2 (H) | 0.85/1.5(V )/2.2(H) |
| Overall dimension | Kích thước | mm | 1655×1450×2150 | 1580×1330×2250 |
| Machine weight | Trọng lượng | Kg | 1500 | 1350 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc XZ6350G
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.