Máy phay Trung Quốc XZ50C
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtUnitsXZ7500CXZ50CTable sizeBàn máymm800×240800×240Table travelHành trình X,Ymm400×200400×215Max. drilling dia.Đường kính mũi khoan lớn nhấtmm3030Distance between spindle nose and table surfaceKhoảng
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | Units | XZ7500C | XZ50C |
| Table size | Bàn máy | mm | 800×240 | 800×240 |
| Table travel | Hành trình X,Y | mm | 400×200 | 400×215 |
| Max. drilling dia. | Đường kính mũi khoan lớn nhất | mm | 30 | 30 |
| Distance between spindle nose and table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 70-420 | 50-410 |
| Max. vertical milling dia. | Đường kính mũi khoan tự động lớn nhất | mm | 25 | 25 |
| Spindle travel | Hành trình trục chính | mm | 120 | 120 |
| Max. end milling width | Đường kính dao phay lớn nhất | mm | 100 | 100 |
| Spindle speed range | Tốc độ trục chính | rpm | 115-1750 | 115-1750 |
| Spindle motor power | Động cơ | Kw | 0.85/1.5 | 0.85/1.5 |
| Overall dimension | Kích thước | mm | 1290×1140×2100 | 1270×950×1800 |
| Machine weight | Trọng lượng | Kg | 800 | 500 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc XZ50C
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.