Máy phay Trung Quốc XW6136
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsModelUnitXW6136X6432Table sizeBàn máymm1320×3601320×320Table travelHàn trìnhmm1000×3001000×300T-slotRãnh chữ Tmm14/03/199514/05/1963Spindle taperĐộ côn trục chínhISO50/40ISO40Distance between spindle axis and table
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Model | Unit | XW6136 | X6432 |
| Table size | Bàn máy | mm | 1320×360 | 1320×320 |
| Table travel | Hàn trình | mm | 1000×300 | 1000×300 |
| T-slot | Rãnh chữ T | mm | 14/03/1995 | 14/05/1963 |
| Spindle taper | Độ côn trục chính | ISO50/40 | ISO40 | |
| Distance between spindle axis and table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 0-400 | 220-660 |
| Distance between spindle axis and ram surface | Khoảng các từ trục chính đến giá đỡ | mm | 175 | 100-600 |
| Spindle speed range (steps) | Tốc độ trục chính | rpm | 58-1800/12 | 45-1660 (V) 40-1300 (H) |
| Table power feed speed range in longitudinal | Bước tiến theo chiều dọc | mm/min | – | 20-360 (X/Y 8steps) 422 (Z) |
| Ram travel | Góc xoay đầu máy | – | 360° | |
| Spindle motor power | Động cơ | kw | – | 3 (V/H) |
| Overall dimension (L×W×H) | Kích thước | mm | 2070×2050×1950 | 2020×1710×1994 |
| Machine weight | Trọng lượng | kg | 2300 | 2100 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc XW6136
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.