Máy phay Trung Quốc XQ6226A
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsModelUnitXQ6226AXQ6226BTable sizeBàn máymm1120×2601120×260Table travelHàn trìnhmm600×270600×270Spindle taperĐộ côn trục chínhISO40ISO40Distance from spindle nose to table surfaceKhoảng các từ trục chính đến bàn máymm80
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Model | Unit | XQ6226A | XQ6226B |
| Table size | Bàn máy | mm | 1120×260 | 1120×260 |
| Table travel | Hàn trình | mm | 600×270 | 600×270 |
| Spindle taper | Độ côn trục chính | ISO40 | ISO40 | |
| Distance from spindle nose to table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 80-480 | 80-480 |
| Max. end milling width | Đường kính dao phay lớn nhất | mm | 125 | 125 |
| Max. vertical milling dia. | Đường kính dao phay ngón lớn nhất | mm | 25 | 25 |
| Spindle speed range | Tốc độ trục chính | rpm | 45-1660 | 45-1660 |
| Swivel angle of swivel head | Góc xoay đầu máy | 360° | 360° | |
| Overall dimension | Kích thước | mm | 1655×1500×1730 | 1655×1500×1730 |
| Spindle motor power | Động cơ | kw | 2.2 | 2.2 |
| Machine weight | Trọng lượng | kg | 1400 | 1480 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc XQ6226A
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.