Máy phay Trung Quốc X6436A
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsModelUnitX6436ATable sizeBàn máymm1650×360Longitudinal/traverse/vertical travelHành trình X,Y,Zmm1300/320/420T-slotRãnh chữ Tmm14/03/1995Spindle taperĐộ côn trục chính7:24 ISO50Spindle speedTốc độ trục chínhrpmH: 12
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Model | Unit | X6436A |
| Table size | Bàn máy | mm | 1650×360 |
| Longitudinal/traverse/vertical travel | Hành trình X,Y,Z | mm | 1300/320/420 |
| T-slot | Rãnh chữ T | mm | 14/03/1995 |
| Spindle taper | Độ côn trục chính | 7:24 ISO50 | |
| Spindle speed | Tốc độ trục chính | rpm | H: 12 steps 58—1800 V: 12 steps 60—1750 |
| Distance from horizontal axis to table surface | Khoảng các từ trục chính ngang đến bàn máy | mm | 0—420 |
| distance from spindle nose to table surface | Khoảng các từ mũi trục chính đến bàn máy | mm | 170–590 |
| distance from table center to column surface | Khoảng các từ bàn máy đến cột máy | mm | 230–550 |
| table swivel degree | Góc xoay bàn máy | ±35º | |
| arm travel | Hành trình giá đỡ | mm | 500 |
| Table feed speed | Bước tiến | ||
| Longitudinal/cross | Theo chiều dọc | mm/min | 25~800 |
| Vertical | Theo chiều ngang | mm/min | 8-267 |
| Rapid: Longitudinal/traverse | Tốc độ di chuyển nhanh | mm/min | H: 1200 V: 400 |
| Main motor | Công suất | kw | 5.5(H),4(V) |
| Feed servo motor | Động cơ ăn dao | kw | 1.8,11.5N·M |
| Overall size(L×W×H) | Kích thước | mm | 2550×2161×2102 |
| Net weight | Trọng lượng | kg | 2850 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc X6436A
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.