Máy phay Trung Quốc X6350S
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtUnitsX6328BX6350STable sizeBàn máymm1120×2601270×320Table travelHàn trình X,Ymm600×270×300730x290x380Number/Width/Distance of T-slotRãnh chữ Tmm14/03/196314/03/1970Distance between spindle nose and
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | Units | X6328B | X6350S |
| Table size | Bàn máy | mm | 1120×260 | 1270×320 |
| Table travel | Hàn trình X,Y | mm | 600×270×300 | 730x290x380 |
| Number/Width/Distance of T-slot | Rãnh chữ T | mm | 14/03/1963 | 14/03/1970 |
| Distance between spindle nose and table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 100-400 | 120-500 |
| Distance between spindle axis and column surface | Khoảng các giữa 2 trục chính đến cột máy | mm | 100-650 | 220—560 |
| Spindle travel | Hành trình trục chính | mm | 127 | 100 |
| Spindle taper(V/H) | Độ côn trục chính | ISO40 | ISO40 | |
| Spindle speed range | Tốc độ trục chính | rpm | 65-4660(V) 38-1310(H) |
65-4660(V) 38-1310(H) |
| Spindle motor power | Động cơ | Kw | 2.2 | V: 3.7/ H: 2.2 |
| Overall dimension | Kích thước | mm | 1710×1480×2100 | 1700×1640×2450 |
| Machine weight | Trọng lượng | Kg | 1350 | 1650 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc X6350S
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.