Máy phay Trung Quốc X6336A
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsModelUnitX6336ATable size (L×W)Bàn máymm1650×360Table X/Y travel)Hành trìnhmm1300/300T SlotRãnh chữ Tmm14-Thg3Spindle taper (V/H)Độ côn trục chínhISO40Spindle speedTốc độ trục chínhRPM58-1800Distance horizontal spindle
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Model | Unit | X6336A |
| Table size (L×W) | Bàn máy | mm | 1650×360 |
| Table X/Y travel) | Hành trình | mm | 1300/300 |
| T Slot | Rãnh chữ T | mm | 14-Thg3 |
| Spindle taper (V/H) | Độ côn trục chính | ISO40 | |
| Spindle speed | Tốc độ trục chính | RPM | 58-1800 |
| Distance horizontal spindle axis to table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 0~420 |
| Distance from spindle axis to column guideway | Khoảng các từ trục chính đến giá đỡ | mm | 150~550 |
| Vertical head swivel | Góc xoay đầu máy | ±45° | |
| Spindle sleeve travel | Hành trình trục chính | mm | 120 |
| Table feeding rate | Tốc độ bàn máy | mm/min | 10-1000 |
| Main motor power(V/H) | Động cơ chính | Kw | 3.7/5.5 |
| servo motor of X、Y、Z | Động cơ trục X,Y,Z | N/m | 18 |
| Cooling motor power | Động cơ bơm làm mát | W | 90 |
| Overall size(L、W、H) | Kích thước | MM | 2070X1930X2250 |
| Net weight | Trọng lượng | Kg | 2800 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc X6336A
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.