Máy phay Trung Quốc X6336
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsModelUnitX6336Table size (L×W)Bàn máymm1320×360Table travelHành trìnhmm980×300×450T SlotRãnh chữ Tmm18/03/1980Spindle taperĐộ côn trục chínhISO40(v) / ISO50(h)Spindle speed /stepsTốc độ trục chínhrpm70-3620/10steps(v)
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Model | Unit | X6336 |
| Table size (L×W) | Bàn máy | mm | 1320×360 |
| Table travel | Hành trình | mm | 980×300×450 |
| T Slot | Rãnh chữ T | mm | 18/03/1980 |
| Spindle taper | Độ côn trục chính | ISO40(v) / ISO50(h) | |
| Spindle speed /steps | Tốc độ trục chính | rpm | 70-3620/10steps(v) 58-1800/12steps(h) |
| max. drilling dia. | Đường kính mũi khoan lớn nhất | mm | 30 |
| max. end milling width | Đường kính dao phay lớn nhất | mm | 125 |
| max. vertical milling dia. | Đường kính dao phay ngón lớn nhất | mm | 25 |
| max. tapping dia. | Đường kính mũi taro lớn nhất | mm | M16 |
| Quill travel | Hành trình trục chính | mm | 140 |
| max. swivel angle of headstock | Góc xoay đầu máy | ±45° | |
| Spindle motor power | Động cơ chính | Kw | 3.7(v) 4.0(h) |
| vertical spindle nose to table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 200-650 |
| longitudinal/transverse feed | Tốc độ bàn máy dọc/ngang | mm/min | 15-370 / 15-370 / 575 |
| Overall size | Kích thước | mm | 2070×2020×2330 |
| machine weight | Trọng lượng | Kg | 2200 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc X6336
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.