Máy phay Trung Quốc X6332C
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsModelUnitsX6332ZX6332CTable sizeBàn máymm1320×3201270×320Table travelHàn trình X,Ymm800(750)×300780×300×380T-slotRãnh chữ Tmm14/05/197015/05/1970Distance between spindle nose and table surfaceKhoảng các từ trục chính
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Model | Units | X6332Z | X6332C |
| Table size | Bàn máy | mm | 1320×320 | 1270×320 |
| Table travel | Hàn trình X,Y | mm | 800(750)×300 | 780×300×380 |
| T-slot | Rãnh chữ T | mm | 14/05/1970 | 15/05/1970 |
| Distance between spindle nose and table surface | Khoảng các từ trục chính đến bàn máy | mm | 150-550 | 150-500 |
| Distance between spindle axis and column surface | Khoảng các giữa 2 trục chính đến cột máy | mm | 200-780 | 150-550 |
| Spindle travel | Hành trình trục chính | mm | 120 | 127 |
| Spindle taper(V/H) | Độ côn trục chính | ISO40 | ISO40 | |
| Spindle speed range | Tốc độ trục chính | rpm | 90-2000(V) 38-1310(H) |
70-3620(V) 60-1350(H) |
| Spindle motor power | Động cơ | Kw | 2.2 | 3.7(V)/ 2.2(H) |
| Overall dimension | Kích thước | mm | 1710×1720×2330 | 1720×1520×2225 |
| Machine weight | Trọng lượng | Kg | 2000 | 1650 |
Đánh giá Máy phay Trung Quốc X6332C
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.