Máy phay mộng finger MXB3515A
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Tốc độ trục chính Spindle speed 6050r/min Ấp suất khí công cấp Air source pressure 0.6-0.8MPa Tốc độ trục lưỡi cưa Sawing spindle speed 2840r/min Công suất mô tơ trục chính Spindle motor power 11KW Bề dầy làm việc lớn nhất Max.working thickness 150mm
Nội dung chính
| Tốc độ trục chính Spindle speed | 6050r/min | Ấp suất khí công cấp Air source pressure | 0.6-0.8MPa |
| Tốc độ trục lưỡi cưa Sawing spindle speed | 2840r/min | Công suất mô tơ trục chính Spindle motor power | 11KW |
| Bề dầy làm việc lớn nhất Max.working thickness | 150mm | Công suất mô tơ lưỡi cưa lớn Big sawblade motor power | 4KW |
| Bề rộng làm việc lớn nhất Max. working width | 500mm | Công suất mô tơ lưỡi cưa nhỏ Small sawblade motor power | 1.5KW |
| Đường kính trục chính Spindle dia. | ¢50mm | Chiều dài lưỡi cưua răng lược Finger tenon length | 0-15mm |
| Kích thướt lưỡi cưa lớn Big sawblade size | ¢450×¢30 | Áp suất dầu lớn nhất Oil max.pressure | 70kgf/cm2 |
| Kích thướt lưỡi cưa nhỏ Small sawblade size | ¢200×¢30 | Công suất mô tơ bom dầu Oil pump motor power | 2.2KW |
| Kích thướt lưỡi dao răng lược Finger cutter size | ¢160×¢50 | Kích thướt tổng thể Overall dimensions | 2680×1719×1263mm |
| Hành trình làm việc Worktable stroke | 1840mm | Trọng lượng máy Net.weight | 1040kg |
Đánh giá Máy phay mộng finger MXB3515A
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.