VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy phay giường CNC hai cột dòng SP chính xác cao

Mã: SP Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
Đài Loan
Thương hiệu
TOPONE
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuTOPONE
Xuất xứĐài Loan
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy phay giường CNC hai cột dòng SP được thiết kế cho gia công chi tiết lớn và khuôn mẫu chính xác. Máy có kết cấu hai cột cứng vững, hành trình rộng và khả năng chịu tải cao. Dòng máy gồm các model SP17, SP22, SP27, SP32 và SP37. Thiết bị phù hợp với nhiều nhu cầu gia công công nghiệp.

1. TỔNG QUAN VỀ MÁY PHAY GIƯỜNG CNC HAI CỘT DÒNG SP

Máy phay CNC hai cột SP phục vụ gia công cơ khí hạng nặng. Máy được thiết kế cho các chi tiết lớn và phức tạp. Thiết bị cũng phù hợp với gia công khuôn mẫu yêu cầu độ chính xác cao.

Kết cấu hai cột giúp tăng độ cứng vững khi gia công. Bàn máy có khả năng chịu tải lớn. Hành trình trục rộng hỗ trợ xử lý nhiều dạng phôi.

Dòng SP có nhiều model với cấu hình khác nhau. Hai cấu hình được cung cấp thông số chi tiết là SP-1703 và SP-1704. Doanh nghiệp có thể lựa chọn theo kích thước phôi và nhu cầu sản xuất.

Máy sử dụng hệ điều khiển Fanuc theo danh sách phụ kiện tiêu chuẩn. Trục chính hỗ trợ các chuẩn đầu côn phổ biến. Dung lượng ổ dao có các tùy chọn 32, 40 hoặc 60 dao.

Máy phay cột đôi dòng SP
Máy phay cột đôi dòng SP

2. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

2.1. Kết cấu hai cột cứng vững

Thiết kế hai cột hỗ trợ gia công các chi tiết lớn. Kết cấu máy hướng đến độ ổn định trong quá trình cắt. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện gá đặt và chế độ gia công.

2.2. Hành trình gia công rộng

Máy có hành trình trục X từ 3.000 đến 4.000 mm ở hai model tham khảo. Hành trình trục Y đạt 1.600 mm. Hành trình trục Z có các tùy chọn theo cấu hình.

Không gian làm việc rộng giúp máy đáp ứng nhiều loại phôi. Đây là ưu điểm khi gia công khuôn và chi tiết kết cấu lớn.

2.3. Bàn máy chịu tải cao

Bàn máy của SP-1703 có tải trọng tối đa 6 tấn. SP-1704 có tải trọng tối đa 9 tấn. Khả năng chịu tải hỗ trợ gia công các chi tiết nặng.

Doanh nghiệp cần tính cả trọng lượng phôi và đồ gá. Cách phân bố tải cũng cần được kiểm tra trước khi vận hành.

2.4. Hỗ trợ nhiều loại dao cụ

Máy hỗ trợ các chuẩn đầu côn ISO 50, BT-50, CAT-50 và DIN69871 theo thông tin cấu hình. Dung lượng ổ dao có thể chọn 32, 40 hoặc 60 dao.

Khả năng lựa chọn dao đa dạng giúp xây dựng quy trình gia công phù hợp. Người dùng cần xác nhận cấu hình thực tế khi đặt hàng.

2.5. Tích hợp hệ thống hỗ trợ vận hành

Máy có hệ thống bôi trơn tự động cưỡng bức. Hệ thống làm mát dầu trục chính cũng nằm trong danh sách tiêu chuẩn.

Ngoài ra, thiết bị có hệ thống cân bằng trục Z. Các trang bị này hỗ trợ quá trình vận hành và bảo trì máy.

3. KHẢ NĂNG GIA CÔNG VÀ ỨNG DỤNG

3.1. Khả năng gia công

Máy phay dòng SP phù hợp với nhiều nguyên công:

  • Phay mặt phẳng và mặt bậc.
  • Phay mặt đầu và các bề mặt lớn.
  • Gia công hốc, rãnh và biên dạng.
  • Gia công chi tiết khuôn mẫu.
  • Gia công chi tiết kết cấu và máy công nghiệp.
  • Khoan lỗ theo yêu cầu công nghệ.
  • Gia công nhiều bề mặt theo quy trình lập trình.

Khả năng thực hiện phụ thuộc vào đầu dao và cấu hình máy. Cần xác nhận phương án gia công trước khi lựa chọn phụ kiện.

3.2. Ngành nghề ứng dụng

Chế tạo khuôn mẫu: Gia công khuôn lớn và các chi tiết khuôn phù hợp.

Cơ khí công nghiệp: Gia công bệ máy, kết cấu và chi tiết cơ khí kích thước lớn.

Chế tạo thiết bị: Gia công các bộ phận máy và chi tiết lắp ráp.

Sản xuất công nghiệp nặng: Phù hợp với các chi tiết có khối lượng lớn, trong giới hạn tải trọng máy.

Gia công theo đơn hàng: Hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các sản phẩm có kích thước và hình dạng phức tạp.

4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

4.1. Thông số hai model SP-1703 và SP-1704

Thông số kỹ thuậtSP-1703SP-1704
Hành trình trục X (mm)3.0004.000
Hành trình trục Y (mm)1.6001.600
Hành trình trục Z (mm)1.000 (tùy chọn 1.200/1.400)1.000 (tùy chọn 1.200/1.400)
Kích thước bàn máy (mm)1.500 × 3.0001.500 × 4.000
Rãnh chữ T (số – kích thước × bước)7 – 22 × 200 mm7 – 22 × 200 mm
Số đường dẫn tuyến tính / khối trượt2/62/8
Tải trọng bàn tối đa6 tấn9 tấn
Khoảng cách giữa hai cột (mm)1.7001.700
Khoảng cách đầu trục chính đến mặt bàn200–1.200 mm*200–1.200 mm*
Đầu côn trục chínhISO 50 / BT-50 / CAT-50 / DIN69871ISO 50 / BT-50 / CAT-50 / DIN69871
Tốc độ trục chính (vòng/phút)6.0006.000
Công suất động cơ trục chính22/18,5 kW*22/18,5 kW*
Động cơ servo X/Y/Z (kW)7/7/77/7/7
Dịch chuyển nhanh trục X (mm/phút)12.00010.000
Dịch chuyển nhanh trục Y (mm/phút)12.00012.000
Dịch chuyển nhanh trục Z (mm/phút)10.00010.000
Tốc độ cắt (mm/phút)6.0006.000
Đơn vị đầu vào tối thiểu0,001 mm*0,001 mm*
Dung lượng ổ dao32/40/60 dao32/40/60 dao
Đường kính dao tối đa / dao rỗngØ125 / Ø250 mmØ125 / Ø250 mm
Chiều dài dao tối đa (mm)350350
Trọng lượng dao tối đa12/25 kg12/25 kg
Công suất điện kết nối60 KVA60 KVA
Trọng lượng máy (xấp xỉ)36 tấn42 tấn

4.2. Các model trong dòng SP

Dòng sản phẩm gồm:

  • SP17
  • SP22
  • SP27
  • SP32
  • SP37

5. KHẢ NĂNG CẮT THAM KHẢO

Máy được cung cấp dữ liệu thử nghiệm cho các nguyên công phay mặt, khoan và phay đầu.

5.1. Phay mặt

Gia công mặt
Gia công mặt
Thông sốGiá trị
Dụng cụ cắtØ125 × 8 răng
Tốc độ tiếp tuyến295,35 m/phút
Chiều rộng cắt120 mm
Độ sâu cắt4 mm
Tốc độ cắt140 mm/phút
Lượng cắt mỗi răng0,27 mm
Tốc độ loại bỏ vật liệu756 mm*
Vật liệu phôiS45C
Tải trọng trục chính80%

5.2. Khoan

Khoan
Khoan
Thông sốGiá trị
Đường kính dụng cụØ90 mm
Vật liệu dụng cụCacbua vonfram
Độ sâu cắt100 mm
Tốc độ cắt5 mm/phút
Vật liệu phôiSUS304
Tải trọng trục chính48%

5.3. Phay đầu

Phay đầu
Phay đầu
Thông sốGiá trị
Dụng cụ cắtØ32 × 8 răng
Tốc độ tiếp tuyến158,6 m/phút
Chiều rộng cắt6 mm
Độ sâu cắt20 mm
Lượng cắt mỗi răng0,21 mm
Tốc độ loại bỏ vật liệu187 cc/phút
Vật liệu phôiS45C
Tải trọng trục chính65%

Lưu ý: Các giá trị thử nghiệm chỉ mang tính tham khảo. Kết quả có thể thay đổi theo điều kiện cắt của khách hàng.

6. PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN

Máy có danh sách phụ kiện tiêu chuẩn gồm:

  • Hệ thống điều khiển Fanuc.
  • Đèn làm việc halogen.
  • Tài liệu vận hành bộ điều khiển và sơ đồ mạch điện.
  • Hướng dẫn vận hành và bảo trì.
  • Bộ dụng cụ bảo dưỡng.
  • Bu lông và khối cân bằng.
  • Giao diện RS-232.
  • Đèn báo chương trình kết thúc.
  • Thiết bị tự động tắt nguồn.
  • Súng khí làm sạch phoi.
  • Hệ thống bôi trơn tự động cưỡng bức.
  • Hệ thống khí nén.
  • Hệ thống cân bằng thủy lực trục Z.
  • Hệ thống cân bằng khí nitơ.
  • Bộ làm mát dầu trục chính.
  • Bơm và bình chứa dung dịch làm mát.
  • Băng tải phoi dạng xích có gầu.
  • Mũi khoan tàu ở hai bên.
  • Tấm chắn phoi bán kín.
  • Báo cáo kiểm tra độ chính xác máy.

Danh mục thực tế cần được xác nhận theo hợp đồng. Một số trang bị có thể thay đổi theo phiên bản.

7. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN

Doanh nghiệp có thể cân nhắc các phụ kiện sau:

  • Giá đỡ dụng cụ phụ trợ.
  • Bàn xoay NC.
  • Thiết bị cài đặt dao tự động.
  • Hệ thống mô phỏng quét vi tính.
  • Thước quang tuyến tính.
  • Đầu phay cạnh 90°.
  • Đầu phay đa năng.
  • Đầu phay góc 45°.
  • Bể tách dầu và nước.
  • Hệ thống làm mát qua trục chính.

Việc lựa chọn phụ kiện nên dựa trên chi tiết gia công. Cần kiểm tra khả năng tương thích với cấu hình máy.

8. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN MÁY PHAY CNC

8.1. Xác định kích thước phôi

Cần xác định chiều dài, chiều rộng và chiều cao phôi. Hãy đối chiếu với hành trình máy và khoảng cách đầu trục chính đến bàn.

8.2. Kiểm tra tải trọng

Tính tổng trọng lượng phôi và đồ gá. Cần đảm bảo tải trọng nằm trong giới hạn cho phép.

8.3. Chọn cấu hình trục chính

Xem xét vật liệu gia công và yêu cầu cắt. Cần xác nhận chuẩn đầu côn, công suất và tốc độ trục chính.

8.4. Đánh giá mặt bằng lắp đặt

Máy có trọng lượng lớn và kích thước đáng kể. Doanh nghiệp cần kiểm tra nền móng và phương án vận chuyển. Không gian bảo trì cũng cần được tính toán.

9. KẾT LUẬN

Máy phay hai cột dòng SP phù hợp với nhu cầu gia công chi tiết lớn. Máy hỗ trợ gia công khuôn mẫu và các sản phẩm cơ khí phức tạp.

Dòng máy có nhiều lựa chọn hành trình và tải trọng. Doanh nghiệp nên xác định đúng nhu cầu trước khi đầu tư. Việc lựa chọn cấu hình phù hợp giúp khai thác thiết bị hiệu quả hơn.

LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MUA HÀNG

Doanh nghiệp đang tìm giải pháp gia công chi tiết lớn? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay:

  • Tư vấn kỹ thuật: Kỹ sư hỗ trợ chọn mẫu máy phay tối ưu nhất.
  • Báo giá & Ưu đãi: Nhận bảng giá chi tiết và chính sách chiết khấu.
  • Chính sách hậu mãi: Bảo hành chính hãng. Chuyển giao công nghệ tận xưởng.

Hãy gửi yêu cầu qua kênh liên hệ trên website để nhận báo giá nhanh nhất!

Tham khảo thêm sản phẩm tương tự

Xem thêm video sản phẩm

Đánh giá Máy phay giường CNC hai cột dòng SP chính xác cao

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy phay giường CNC hai cột dòng SP chính xác cao
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp