Máy phay giường CNC hai cột dòng SP chính xác cao
- Xuất xứ
- Đài Loan
- Thương hiệu
- TOPONE
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | TOPONE |
|---|---|
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phay giường CNC hai cột dòng SP được thiết kế cho gia công chi tiết lớn và khuôn mẫu chính xác. Máy có kết cấu hai cột cứng vững, hành trình rộng và khả năng chịu tải cao. Dòng máy gồm các model SP17, SP22, SP27, SP32 và SP37. Thiết bị phù hợp với nhiều nhu cầu gia công công nghiệp.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY PHAY GIƯỜNG CNC HAI CỘT DÒNG SP
Máy phay CNC hai cột SP phục vụ gia công cơ khí hạng nặng. Máy được thiết kế cho các chi tiết lớn và phức tạp. Thiết bị cũng phù hợp với gia công khuôn mẫu yêu cầu độ chính xác cao.
Kết cấu hai cột giúp tăng độ cứng vững khi gia công. Bàn máy có khả năng chịu tải lớn. Hành trình trục rộng hỗ trợ xử lý nhiều dạng phôi.
Dòng SP có nhiều model với cấu hình khác nhau. Hai cấu hình được cung cấp thông số chi tiết là SP-1703 và SP-1704. Doanh nghiệp có thể lựa chọn theo kích thước phôi và nhu cầu sản xuất.
Máy sử dụng hệ điều khiển Fanuc theo danh sách phụ kiện tiêu chuẩn. Trục chính hỗ trợ các chuẩn đầu côn phổ biến. Dung lượng ổ dao có các tùy chọn 32, 40 hoặc 60 dao.

2. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Kết cấu hai cột cứng vững
Thiết kế hai cột hỗ trợ gia công các chi tiết lớn. Kết cấu máy hướng đến độ ổn định trong quá trình cắt. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện gá đặt và chế độ gia công.
2.2. Hành trình gia công rộng
Máy có hành trình trục X từ 3.000 đến 4.000 mm ở hai model tham khảo. Hành trình trục Y đạt 1.600 mm. Hành trình trục Z có các tùy chọn theo cấu hình.
Không gian làm việc rộng giúp máy đáp ứng nhiều loại phôi. Đây là ưu điểm khi gia công khuôn và chi tiết kết cấu lớn.
2.3. Bàn máy chịu tải cao
Bàn máy của SP-1703 có tải trọng tối đa 6 tấn. SP-1704 có tải trọng tối đa 9 tấn. Khả năng chịu tải hỗ trợ gia công các chi tiết nặng.
Doanh nghiệp cần tính cả trọng lượng phôi và đồ gá. Cách phân bố tải cũng cần được kiểm tra trước khi vận hành.
2.4. Hỗ trợ nhiều loại dao cụ
Máy hỗ trợ các chuẩn đầu côn ISO 50, BT-50, CAT-50 và DIN69871 theo thông tin cấu hình. Dung lượng ổ dao có thể chọn 32, 40 hoặc 60 dao.
Khả năng lựa chọn dao đa dạng giúp xây dựng quy trình gia công phù hợp. Người dùng cần xác nhận cấu hình thực tế khi đặt hàng.
2.5. Tích hợp hệ thống hỗ trợ vận hành
Máy có hệ thống bôi trơn tự động cưỡng bức. Hệ thống làm mát dầu trục chính cũng nằm trong danh sách tiêu chuẩn.
Ngoài ra, thiết bị có hệ thống cân bằng trục Z. Các trang bị này hỗ trợ quá trình vận hành và bảo trì máy.
3. KHẢ NĂNG GIA CÔNG VÀ ỨNG DỤNG
3.1. Khả năng gia công
Máy phay dòng SP phù hợp với nhiều nguyên công:
- Phay mặt phẳng và mặt bậc.
- Phay mặt đầu và các bề mặt lớn.
- Gia công hốc, rãnh và biên dạng.
- Gia công chi tiết khuôn mẫu.
- Gia công chi tiết kết cấu và máy công nghiệp.
- Khoan lỗ theo yêu cầu công nghệ.
- Gia công nhiều bề mặt theo quy trình lập trình.
Khả năng thực hiện phụ thuộc vào đầu dao và cấu hình máy. Cần xác nhận phương án gia công trước khi lựa chọn phụ kiện.
3.2. Ngành nghề ứng dụng
Chế tạo khuôn mẫu: Gia công khuôn lớn và các chi tiết khuôn phù hợp.
Cơ khí công nghiệp: Gia công bệ máy, kết cấu và chi tiết cơ khí kích thước lớn.
Chế tạo thiết bị: Gia công các bộ phận máy và chi tiết lắp ráp.
Sản xuất công nghiệp nặng: Phù hợp với các chi tiết có khối lượng lớn, trong giới hạn tải trọng máy.
Gia công theo đơn hàng: Hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các sản phẩm có kích thước và hình dạng phức tạp.
4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
4.1. Thông số hai model SP-1703 và SP-1704
| Thông số kỹ thuật | SP-1703 | SP-1704 |
|---|---|---|
| Hành trình trục X (mm) | 3.000 | 4.000 |
| Hành trình trục Y (mm) | 1.600 | 1.600 |
| Hành trình trục Z (mm) | 1.000 (tùy chọn 1.200/1.400) | 1.000 (tùy chọn 1.200/1.400) |
| Kích thước bàn máy (mm) | 1.500 × 3.000 | 1.500 × 4.000 |
| Rãnh chữ T (số – kích thước × bước) | 7 – 22 × 200 mm | 7 – 22 × 200 mm |
| Số đường dẫn tuyến tính / khối trượt | 2/6 | 2/8 |
| Tải trọng bàn tối đa | 6 tấn | 9 tấn |
| Khoảng cách giữa hai cột (mm) | 1.700 | 1.700 |
| Khoảng cách đầu trục chính đến mặt bàn | 200–1.200 mm* | 200–1.200 mm* |
| Đầu côn trục chính | ISO 50 / BT-50 / CAT-50 / DIN69871 | ISO 50 / BT-50 / CAT-50 / DIN69871 |
| Tốc độ trục chính (vòng/phút) | 6.000 | 6.000 |
| Công suất động cơ trục chính | 22/18,5 kW* | 22/18,5 kW* |
| Động cơ servo X/Y/Z (kW) | 7/7/7 | 7/7/7 |
| Dịch chuyển nhanh trục X (mm/phút) | 12.000 | 10.000 |
| Dịch chuyển nhanh trục Y (mm/phút) | 12.000 | 12.000 |
| Dịch chuyển nhanh trục Z (mm/phút) | 10.000 | 10.000 |
| Tốc độ cắt (mm/phút) | 6.000 | 6.000 |
| Đơn vị đầu vào tối thiểu | 0,001 mm* | 0,001 mm* |
| Dung lượng ổ dao | 32/40/60 dao | 32/40/60 dao |
| Đường kính dao tối đa / dao rỗng | Ø125 / Ø250 mm | Ø125 / Ø250 mm |
| Chiều dài dao tối đa (mm) | 350 | 350 |
| Trọng lượng dao tối đa | 12/25 kg | 12/25 kg |
| Công suất điện kết nối | 60 KVA | 60 KVA |
| Trọng lượng máy (xấp xỉ) | 36 tấn | 42 tấn |
4.2. Các model trong dòng SP
Dòng sản phẩm gồm:
- SP17
- SP22
- SP27
- SP32
- SP37
5. KHẢ NĂNG CẮT THAM KHẢO
Máy được cung cấp dữ liệu thử nghiệm cho các nguyên công phay mặt, khoan và phay đầu.
5.1. Phay mặt

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dụng cụ cắt | Ø125 × 8 răng |
| Tốc độ tiếp tuyến | 295,35 m/phút |
| Chiều rộng cắt | 120 mm |
| Độ sâu cắt | 4 mm |
| Tốc độ cắt | 140 mm/phút |
| Lượng cắt mỗi răng | 0,27 mm |
| Tốc độ loại bỏ vật liệu | 756 mm* |
| Vật liệu phôi | S45C |
| Tải trọng trục chính | 80% |
5.2. Khoan

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính dụng cụ | Ø90 mm |
| Vật liệu dụng cụ | Cacbua vonfram |
| Độ sâu cắt | 100 mm |
| Tốc độ cắt | 5 mm/phút |
| Vật liệu phôi | SUS304 |
| Tải trọng trục chính | 48% |
5.3. Phay đầu

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dụng cụ cắt | Ø32 × 8 răng |
| Tốc độ tiếp tuyến | 158,6 m/phút |
| Chiều rộng cắt | 6 mm |
| Độ sâu cắt | 20 mm |
| Lượng cắt mỗi răng | 0,21 mm |
| Tốc độ loại bỏ vật liệu | 187 cc/phút |
| Vật liệu phôi | S45C |
| Tải trọng trục chính | 65% |
Lưu ý: Các giá trị thử nghiệm chỉ mang tính tham khảo. Kết quả có thể thay đổi theo điều kiện cắt của khách hàng.
6. PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN
Máy có danh sách phụ kiện tiêu chuẩn gồm:
- Hệ thống điều khiển Fanuc.
- Đèn làm việc halogen.
- Tài liệu vận hành bộ điều khiển và sơ đồ mạch điện.
- Hướng dẫn vận hành và bảo trì.
- Bộ dụng cụ bảo dưỡng.
- Bu lông và khối cân bằng.
- Giao diện RS-232.
- Đèn báo chương trình kết thúc.
- Thiết bị tự động tắt nguồn.
- Súng khí làm sạch phoi.
- Hệ thống bôi trơn tự động cưỡng bức.
- Hệ thống khí nén.
- Hệ thống cân bằng thủy lực trục Z.
- Hệ thống cân bằng khí nitơ.
- Bộ làm mát dầu trục chính.
- Bơm và bình chứa dung dịch làm mát.
- Băng tải phoi dạng xích có gầu.
- Mũi khoan tàu ở hai bên.
- Tấm chắn phoi bán kín.
- Báo cáo kiểm tra độ chính xác máy.
Danh mục thực tế cần được xác nhận theo hợp đồng. Một số trang bị có thể thay đổi theo phiên bản.
7. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN
Doanh nghiệp có thể cân nhắc các phụ kiện sau:
- Giá đỡ dụng cụ phụ trợ.
- Bàn xoay NC.
- Thiết bị cài đặt dao tự động.
- Hệ thống mô phỏng quét vi tính.
- Thước quang tuyến tính.
- Đầu phay cạnh 90°.
- Đầu phay đa năng.
- Đầu phay góc 45°.
- Bể tách dầu và nước.
- Hệ thống làm mát qua trục chính.
Việc lựa chọn phụ kiện nên dựa trên chi tiết gia công. Cần kiểm tra khả năng tương thích với cấu hình máy.
8. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN MÁY PHAY CNC
8.1. Xác định kích thước phôi
Cần xác định chiều dài, chiều rộng và chiều cao phôi. Hãy đối chiếu với hành trình máy và khoảng cách đầu trục chính đến bàn.
8.2. Kiểm tra tải trọng
Tính tổng trọng lượng phôi và đồ gá. Cần đảm bảo tải trọng nằm trong giới hạn cho phép.
8.3. Chọn cấu hình trục chính
Xem xét vật liệu gia công và yêu cầu cắt. Cần xác nhận chuẩn đầu côn, công suất và tốc độ trục chính.
8.4. Đánh giá mặt bằng lắp đặt
Máy có trọng lượng lớn và kích thước đáng kể. Doanh nghiệp cần kiểm tra nền móng và phương án vận chuyển. Không gian bảo trì cũng cần được tính toán.
9. KẾT LUẬN
Máy phay hai cột dòng SP phù hợp với nhu cầu gia công chi tiết lớn. Máy hỗ trợ gia công khuôn mẫu và các sản phẩm cơ khí phức tạp.
Dòng máy có nhiều lựa chọn hành trình và tải trọng. Doanh nghiệp nên xác định đúng nhu cầu trước khi đầu tư. Việc lựa chọn cấu hình phù hợp giúp khai thác thiết bị hiệu quả hơn.
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MUA HÀNG
Doanh nghiệp đang tìm giải pháp gia công chi tiết lớn? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay:
- Tư vấn kỹ thuật: Kỹ sư hỗ trợ chọn mẫu máy phay tối ưu nhất.
- Báo giá & Ưu đãi: Nhận bảng giá chi tiết và chính sách chiết khấu.
- Chính sách hậu mãi: Bảo hành chính hãng. Chuyển giao công nghệ tận xưởng.
Hãy gửi yêu cầu qua kênh liên hệ trên website để nhận báo giá nhanh nhất!