Máy Phay ĐỨNG-NGANG loại lớn
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model |
CF-G1A1/2 |
|
Kích thước bàn máy, mm |
230 x 1000 |
|
Hành trình bàn máy (dọc x ngang x đứng), mm |
560 x 260 x 380 |
|
Rãnh chữ T, mm |
3 x 65 x 16 |
|
TRỤC ĐỨNG |
|
|
Mũi trục chính |
NT40 |
|
Phạm vi tốc độ quay trục chính, v/ph. |
170-2860 |
|
Số cấp tốc độ quay trục chính |
8 |
|
Khoảng cách từ mũi trục chính tới bàn máy, mm |
50 - 535 |
|
Khoảng cách từ tâm trục chính tới trụ máy, mm |
150 - 450 |
|
Hành trình mũi trục theo phương đứng, mm |
125 |
|
Góc nghiêng của đầu phay (trái-phải), độ |
90 |
|
Dịch chuyển trước sau của dầm cùng đầu phay, mm |
230 |
|
Góc xoay của dầm (ram) cùng đầu phay theo phương ngang, độ |
360 |
|
TRỤC NGANG |
|
|
Mũi trục chính |
NT40 |
|
Tốc độ quay trục ngang, v/ph. |
40 - 980 |
|
Số cấp tốc độ quay trục ngang |
6 |
|
Khoảng cách từ tâm trục ngang tới bàn máy, mm |
0 - 470 |
|
Khoảng cách từ tâm trục ngang tới dầm ngang (ram), mm |
120 |
|
Công suất động cơ trục đứng, HP |
2,0 |
|
Công suất động cơ trục ngang, HP |
2,0 |
|
Công suất động cơ chạy bàn, HP |
1/2 |
|
Công suất động cơ bơm làm mát, HP |
1/8 |
|
Khối lượng máy, kg |
1250/1380 |
|
Kích thước máy, mm |
1400x1350x1830 |