Máy phay CNC Hàn Quốc LCV 66
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:THÔNG SỐUNITLCV 66LCV 80Hành trình trục X/Y/Zmm1,520×660×6501,700×825×650Khoảng cách từ bàn máy tới trục chínhmm200-850200-850Khoảng cách tâm pallet tới cộtmm685835Kích thước bàn máymm1,700×6501,700×800Tải trọng bàn máykg2,0002
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
|
THÔNG SỐ
|
UNIT
|
LCV 66
|
LCV 80
|
|
Hành trình trục X/Y/Z
|
mm
|
1,520×660×650
|
1,700×825×650
|
|
Khoảng cách từ bàn máy tới trục chính
|
mm
|
200-850
|
200-850
|
|
Khoảng cách tâm pallet tới cột
|
mm
|
685
|
835
|
|
Kích thước bàn máy
|
mm
|
1,700×650
|
1,700×800
|
|
Tải trọng bàn máy
|
kg
|
2,000
|
2,500
|
|
Rãnh chữ T bàn máy
|
mm
|
22H8 T-slot×P125×5ea
|
18H8 T-slot×P125×5ea
|
|
Tốc độ trục chính
|
rpm
|
6,000
|
|
|
Động cơ trục chính(30min/cont.)
|
Kw
|
15/18.5
|
15/18.5
|
|
Momen lớn nhất trục chính
|
kgf.m
|
62.4/50.6
|
62.4/50.6
|
|
Hành trình di chuyển nhanh trục(X/Y/Z)
|
m/min
|
20/20/16
|
20/20/16
|
|
Chuôi dao
|
BT50
|
BT50
|
|
|
Thời gian thay dao(T-T)
|
s
|
2.5
|
2.5
|
|
Đài gá dao(Opt)
|
24 (30)
|
24 (30)
|
|
|
Kích thước sàn yêu cầu (L×W)
|
mm
|
4,350×3,687×3,197
|
5,272×3,923×3,345
|
|
Khối lượng máy
|
kg
|
12,000
|
15,000
|
|
Hệ điều khiển
|
Fanuc Oi-MD, 31i-A
|
||
Đánh giá Máy phay CNC Hàn Quốc LCV 66
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.