Máy phát điện TLC TWG330 (300-330KVA)
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
MODEL TỔ MÁY TWG330 Kiểu Máy phát điện đồng bộ ba pha, tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp. Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát. Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP23 Điều chỉnh điện áp 0,25% + 1.5%, cos 0,8 + 0.1, và
Nội dung chính
| MODEL TỔ MÁY |
TWG330
|
|||||
| Kiểu |
Máy phát điện đồng bộ ba pha, tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp.
|
|||||
| Kết cấu |
Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát.
|
|||||
| Cấp cách điện, cấp bảo vệ |
Cấp H, IP23
|
|||||
| Điều chỉnh điện áp |
0,25% + 1.5%, cos 0,8 + 0.1, và tốc độ thay đổi từ không tải đến toàn tải.
|
|||||
| Tần số |
50 Hz
|
|||||
| Mức điện áp |
110/220V, 115/230V, 220/380V, 230/400V, 240/415V
|
|||||
| Số pha - số dây |
3 pha – 4 dây
|
|||||
| Hệ số công suất |
0.8
|
|||||
| Công suất | Tối đa | Kva |
330
|
|||
| Kw |
264
|
|||||
| Liên tục | Kva |
300
|
||||
| Kw |
240
|
|||||
| Nhiên liệu | Suất tiêu hao | 50% | L/h |
31.2
|
||
| 75% | L/h |
47
|
||||
| 100% | L/h |
63
|
||||
| Nhớt | Tổng dung tích nhớt |
20
|
||||
| Tiêu hao nhớt so với nhiên liệu |
0.1
|
|||||
| Nước | Dung tích (Bao gồm két nước) |
19
|
||||
| Kích thước Dàix Rộngx Cao (mm) |
4000x1500x2000
|
|||||
| Trọng lượng | kg |
3500
|
||||
| Các thiết bị điện tuỳ chọn |
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), thùng giảm thanh
|
|||||
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN | Hãng sản xuất |
Crompton (Ấn Độ)
|
||||
| Model |
G1R 315SB
|
|||||
| Kiểu loại |
Máy phát điện xoay chiều, 3 pha đồng bộ ba pha, tự động kích từ, không chổi than
|
|||||
| Hệ thống điều áp |
Điện tử (AVR)
|
|||||
| ĐỘNG CƠ | Hãng sản xuất |
Doosan (Hàn Quốc)
|
||||
| Model |
P126TI-II
|
|||||
| Kiểu |
Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước
|
|||||
| Số xi lanh - kiểu bố trí |
6 in – line
|
|||||
| Đường kính x khoảng chạy | Mm |
126 x 155
|
||||
| Kiểu nạp khí |
Tăng áp và làm mát
|
|||||
| Tổng dung tích xi lanh | 1 |
11.1
|
||||
| Mức tốc độ | Rpm |
1500
|
||||
| Công suất | Tối đa | HP |
400
|
|||
| Kw |
294
|
|||||
| Liên tục | HP |
360
|
||||
| Kw |
265
|
|||||
| Kiểu bộ điều tốc |
Điện tử
|
|||||
| Kiểu khơỉ động |
DC - 24V
|
|||||
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | Kiểu loại |
TC4, dùng bản mạch vi xử lý SICES DST4400
|
||||
| Kiểu màn hình hiển thị |
LED
|
|||||
| Hãng sản xuất |
SICES (Italy)
|
|||||
Đánh giá Máy phát điện TLC TWG330 (300-330KVA)
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.