Máy phát điện HT5F6
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Máy phát điện đồng bộ ba pha, tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp. Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát. Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn) Điều chỉnh điện áp 0,25% - 1.5% từ không tải đến toàn tải
Nội dung chính
Máy phát điện đồng bộ ba pha, tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp.
Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát.
Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn)
Điều chỉnh điện áp 0,25% - 1.5% từ không tải đến toàn tải với tần số không thấp hơn 5% / 0.25% - 1.5%
Tần số 50 Hz / 60 Hz
Công suất Tối đa Kva 66 / 66
Kw 52.8 / 52.8
Liên tục Kva 60 / 60
Kw 48 / 48
Mức điện áp 220/380V, 240/415V
Số pha - số dây – cos 3 pha – 4 dây – 0.8
ĐỘNG CƠ Model N45 SM2A
Kiểu Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước
Số xi lanh - kiểu bố trí 4 – thẳng hàng
Đường kính x khoảng chạy Mm 104 x 132
Kiểu nạp khí Tăng áp
Tổng dung tích xi lanh L 4.5
Mức tốc độ Rpm 1500 / 1800
Công suất Tối đa HP 99.2 / 97.8
Kw 73 / 72
Liên tục HP 89.7 / 88.3
Kw 66 / 65
Kiểu bộ điều tốc Cơ khí
Kiểu khơỉ động DC - 12V
Suất tiêu hao. 50% L/h 8.6 / 9.0
75% L/h 12.7 / 13
100% L/h 17.1 / 17.3
Nhớt Tổng dung tích nhớt L 12.8
Tiêu hao nhớt so với nhiên liệu % < 0.1
Nước Dung tích ( bao gồm két nước) L 18.5
Kích thước Dài mm 2005 / 2400
Rộng mm 800 / 880
Cao mm 1235 / 1350
Trọng lượng kg 910 / 1270
Các thiết bị điện tuỳ chọn:
- Bộ chuyển nguồn tự động (ATS)
- thùng giảm thanh.
Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát.
Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn)
Điều chỉnh điện áp 0,25% - 1.5% từ không tải đến toàn tải với tần số không thấp hơn 5% / 0.25% - 1.5%
Tần số 50 Hz / 60 Hz
Công suất Tối đa Kva 66 / 66
Kw 52.8 / 52.8
Liên tục Kva 60 / 60
Kw 48 / 48
Mức điện áp 220/380V, 240/415V
Số pha - số dây – cos 3 pha – 4 dây – 0.8
ĐỘNG CƠ Model N45 SM2A
Kiểu Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước
Số xi lanh - kiểu bố trí 4 – thẳng hàng
Đường kính x khoảng chạy Mm 104 x 132
Kiểu nạp khí Tăng áp
Tổng dung tích xi lanh L 4.5
Mức tốc độ Rpm 1500 / 1800
Công suất Tối đa HP 99.2 / 97.8
Kw 73 / 72
Liên tục HP 89.7 / 88.3
Kw 66 / 65
Kiểu bộ điều tốc Cơ khí
Kiểu khơỉ động DC - 12V
Suất tiêu hao. 50% L/h 8.6 / 9.0
75% L/h 12.7 / 13
100% L/h 17.1 / 17.3
Nhớt Tổng dung tích nhớt L 12.8
Tiêu hao nhớt so với nhiên liệu % < 0.1
Nước Dung tích ( bao gồm két nước) L 18.5
Kích thước Dài mm 2005 / 2400
Rộng mm 800 / 880
Cao mm 1235 / 1350
Trọng lượng kg 910 / 1270
Các thiết bị điện tuỳ chọn:
- Bộ chuyển nguồn tự động (ATS)
- thùng giảm thanh.
Đánh giá Máy phát điện HT5F6
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.