Máy phát điện công nghiệp HT5F72
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Máy phát điện đồng bộ ba pha, tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp. Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát. Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn) Điều chỉnh điện áp 0,25% + 1.5%, cos 0,8 + 0.1, và tốc
Nội dung chính
Máy phát điện đồng bộ ba pha, tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp.
Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát.
Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn) Điều chỉnh điện áp 0,25% + 1.5%, cos 0,8 + 0.1, và tốc độ thay đổi từ không tải đến toàn tải.
Tần số 50 Hz / 60 Hz
Công suất Tối đa Kva 800 / 880
Kw 640 / 704
Công suất Liên tục Kva 720 / 800
Kw 576 / 640
Mức điện áp 220/380V, 240/415V
Số pha - số dây – cos 3 pha – 4 dây – 0.8
ĐỘNG CƠ Model V20 TE2
Kiểu Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước
Số xi lanh - kiểu bố trí 8– V
Đường kính x khoảng chạy Mm 145 x 152
Kiểu nạp khí Tăng áp và làm mát khí
Tổng dung tích xi lanh L 20
Mức tốc độ Rpm 1500 / 1800
Công suất Tối đa HP 910 / 1005
Kw 670 / 740
Công suất Liên tục HP 827.4 / 914
Kw 609 / 673
Kiểu bộ điều tốc Điện tử
Kiểu khơỉ động DC - 24V
Suất tiêu hao nhiên liệu:
chạy 50% tải L/h 78 / 90
75% tải L/h 113 / 130
100% tải L/h 148 / 171
Nhớt: Tổng dung tích nhớt L 85
Tiêu hao nhớt so với nhiên liệu % < 0.1
Nước Dung tích ( bao gồm két nước) L 85
Kích thước Dài mm 3500 / 5000
Rộng mm 1565 / 1750
Cao mm 2210 / 2200
Trọng lượng kg 4500 / 6300
Các thiết bị điện tuỳ chọn:
- Bộ chuyển nguồn tự động (ATS),
- thùng giảm thanh.
Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát.
Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn) Điều chỉnh điện áp 0,25% + 1.5%, cos 0,8 + 0.1, và tốc độ thay đổi từ không tải đến toàn tải.
Tần số 50 Hz / 60 Hz
Công suất Tối đa Kva 800 / 880
Kw 640 / 704
Công suất Liên tục Kva 720 / 800
Kw 576 / 640
Mức điện áp 220/380V, 240/415V
Số pha - số dây – cos 3 pha – 4 dây – 0.8
ĐỘNG CƠ Model V20 TE2
Kiểu Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước
Số xi lanh - kiểu bố trí 8– V
Đường kính x khoảng chạy Mm 145 x 152
Kiểu nạp khí Tăng áp và làm mát khí
Tổng dung tích xi lanh L 20
Mức tốc độ Rpm 1500 / 1800
Công suất Tối đa HP 910 / 1005
Kw 670 / 740
Công suất Liên tục HP 827.4 / 914
Kw 609 / 673
Kiểu bộ điều tốc Điện tử
Kiểu khơỉ động DC - 24V
Suất tiêu hao nhiên liệu:
chạy 50% tải L/h 78 / 90
75% tải L/h 113 / 130
100% tải L/h 148 / 171
Nhớt: Tổng dung tích nhớt L 85
Tiêu hao nhớt so với nhiên liệu % < 0.1
Nước Dung tích ( bao gồm két nước) L 85
Kích thước Dài mm 3500 / 5000
Rộng mm 1565 / 1750
Cao mm 2210 / 2200
Trọng lượng kg 4500 / 6300
Các thiết bị điện tuỳ chọn:
- Bộ chuyển nguồn tự động (ATS),
- thùng giảm thanh.
Đánh giá Máy phát điện công nghiệp HT5F72
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.