Máy phát điện công nghiệp HT5F65
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Kiểu máy phát điện đồng bộ ba pha, tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp. Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát. Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn) Điều chỉnh điện áp 0,25% - 1.5% từ không tải đến
Nội dung chính
Kiểu máy phát điện đồng bộ ba pha, tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp.
Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát.
Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn)
Điều chỉnh điện áp 0,25% - 1.5% từ không tải đến toàn tải với tần số không thấp hơn 5% / 0.25% - 1.5%
Tần số 50 Hz / 60 Hz
Công suất Tối đa Kva 715 / 792
Kw 572 / 633.6
Liên tục Kva 650 / 720
Kw 520 / 576
Mức điện áp 220/380V, 240/415V
Số pha - số dây – cos 3 pha – 4 dây – 0.8
ĐỘNG CƠ Model V20 TE1
Kiểu Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước
Số xi lanh - kiểu bố trí 8 - V
Đường kính x khoảng chạy Mm 145x 152
Kiểu nạp khí Tăng áp và làm lạnh
Tổng dung tích xi lanh L 20
Mức tốc độ Rpm 1500 / 1800
Công suất Tối đa HP 828.8 / 923.9
Kw 610 / 680
Liên tục HP 754 / 842.4
Kw 555 / 620
Kiểu bộ điều tốc Điện tử
Kiểu khơỉ động DC - 24V
Nhiên liệu tiêu hao: ở tải
. 50% L/h 71.5 / 84.9
75% L/h 106 / 128
100% L/h 132.2 / 160.3
Nhớt Tổng dung tích nhớt L 85
Tiêu hao nhớt so với nhiên liệu % < 0.1
Nước Dung tích ( bao gồm két nước) L 85
Kích thước Dài mm 3400 / 5000
Rộng mm 1565 / 1750
Cao mm 2210 / 2200
Trọng lượng kg 4200 / 6000
Các thiết bị điện tuỳ chọn:
- Bộ chuyển nguồn tự động (ATS)
- Thùng giảm thanh.
Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát.
Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn)
Điều chỉnh điện áp 0,25% - 1.5% từ không tải đến toàn tải với tần số không thấp hơn 5% / 0.25% - 1.5%
Tần số 50 Hz / 60 Hz
Công suất Tối đa Kva 715 / 792
Kw 572 / 633.6
Liên tục Kva 650 / 720
Kw 520 / 576
Mức điện áp 220/380V, 240/415V
Số pha - số dây – cos 3 pha – 4 dây – 0.8
ĐỘNG CƠ Model V20 TE1
Kiểu Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước
Số xi lanh - kiểu bố trí 8 - V
Đường kính x khoảng chạy Mm 145x 152
Kiểu nạp khí Tăng áp và làm lạnh
Tổng dung tích xi lanh L 20
Mức tốc độ Rpm 1500 / 1800
Công suất Tối đa HP 828.8 / 923.9
Kw 610 / 680
Liên tục HP 754 / 842.4
Kw 555 / 620
Kiểu bộ điều tốc Điện tử
Kiểu khơỉ động DC - 24V
Nhiên liệu tiêu hao: ở tải
. 50% L/h 71.5 / 84.9
75% L/h 106 / 128
100% L/h 132.2 / 160.3
Nhớt Tổng dung tích nhớt L 85
Tiêu hao nhớt so với nhiên liệu % < 0.1
Nước Dung tích ( bao gồm két nước) L 85
Kích thước Dài mm 3400 / 5000
Rộng mm 1565 / 1750
Cao mm 2210 / 2200
Trọng lượng kg 4200 / 6000
Các thiết bị điện tuỳ chọn:
- Bộ chuyển nguồn tự động (ATS)
- Thùng giảm thanh.
Đánh giá Máy phát điện công nghiệp HT5F65
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.