Máy phân loại con lăn trái cây TW1B
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phân loại con lăn trái cây sử dụng hệ thống con lăn để hỗ trợ phân loại nông sản theo kích thước. Thiết bị có các model TW1B-3, TW1B-5, TW1B-10, TW1B-15 và TW1B-20, với năng suất từ 1–20 tấn/giờ, phù hợp với nhiều quy mô sơ chế và chế biến trái cây.
Nội dung chính
Tổng quan về máy phân loại
Trong quá trình sơ chế nông sản, phân loại trái cây theo kích thước giúp doanh nghiệp đồng nhất nguyên liệu trước khi đóng gói, bảo quản hoặc đưa vào chế biến. Nếu thực hiện hoàn toàn thủ công, công đoạn này có thể tốn nhiều nhân công và khó duy trì tốc độ xử lý khi sản lượng tăng.
Máy phân loại con lăn trái cây sử dụng hệ thống con lăn để hỗ trợ tách nông sản theo kích thước. Dòng máy có năm lựa chọn model, với năng suất công bố từ 1 đến 20 tấn/giờ. Nhờ đó, cơ sở sản xuất có thể cân nhắc cấu hình phù hợp với sản lượng nguyên liệu và diện tích lắp đặt.

Thông số kỹ thuật
| Model | Năng suất (tấn/giờ) | Công suất (kW) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| TW1B-3 | 1–3 | 2,2 | 3.000 × 800 × 1.400 |
| TW1B-5 | 5 | 3 | 3.500 × 1.000 × 1.400 |
| TW1B-10 | 10 | 4,4 | 4.500 × 1.200 × 1.400 |
| TW1B-15 | 15 | 5 | 5.500 × 1.300 × 1.400 |
| TW1B-20 | 20 | 5,5 | 6.000 × 1.400 × 1.400 |
Lưu ý: Năng suất được trình bày theo đơn vị tấn/giờ, chuẩn hóa từ thông số T/H do nhà cung cấp cung cấp.
Đặc điểm nổi bật
Hỗ trợ phân loại theo kích thước
Hệ thống con lăn giúp di chuyển nguyên liệu qua các vị trí phân loại theo thiết kế của máy. Cơ chế này hỗ trợ phân chia trái cây thành các nhóm kích thước, tạo thuận lợi cho công đoạn kiểm soát chất lượng và đóng gói sau đó.
Hiệu quả phân loại phụ thuộc vào khoảng cách giữa các con lăn, hình dạng trái cây và yêu cầu phân cỡ. Doanh nghiệp nên xác nhận khả năng phân loại đối với loại nông sản cụ thể trước khi lựa chọn.
Nhiều mức năng suất
Dòng máy có các model với năng suất công bố từ 1–3 tấn/giờ đến 20 tấn/giờ. Các lựa chọn này giúp cơ sở cân đối thiết bị theo sản lượng đầu vào.
Model TW1B-3 có năng suất 1–3 tấn/giờ, phù hợp để xem xét cho nhu cầu xử lý thấp hơn. Các model TW1B-10, TW1B-15 và TW1B-20 hướng đến cơ sở có sản lượng lớn. Năng suất thực tế cần được kiểm tra theo đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành.
Công suất theo từng model
Công suất được cung cấp dao động từ 2,2 kW đến 5,5 kW. Model có năng suất cao hơn thường đi kèm kích thước tổng thể lớn hơn và yêu cầu bố trí mặt bằng tương ứng.
Khi lắp đặt, cần xác nhận nguồn điện, yêu cầu đấu nối và mức tiêu thụ điện thực tế với nhà cung cấp. Khu vực đặt máy nên có mặt sàn chắc chắn và thuận tiện cho công tác bảo trì.
Kích thước phù hợp với nhiều mặt bằng
Chiều dài thiết bị dao động từ 3.000 đến 6.000 mm. Chiều rộng thay đổi từ 800 đến 1.400 mm, trong khi chiều cao được công bố là 1.400 mm ở tất cả model.
Trước khi mua, doanh nghiệp nên đo đạc khu vực lắp đặt, lối vận chuyển và không gian thao tác xung quanh máy. Việc bố trí hợp lý giúp thuận tiện cho cấp liệu, thu gom sản phẩm và vệ sinh định kỳ.
Ứng dụng trong sơ chế nông sản
Thiết bị có thể được cân nhắc tại các cơ sở thu mua, sơ chế và đóng gói trái cây cần phân loại nguyên liệu trước khi đưa sang công đoạn tiếp theo.
Phân loại trái cây sau thu hoạch
Trái cây có thể được phân cỡ trước khi đóng thùng hoặc phân phối. Việc phân loại giúp doanh nghiệp tổ chức sản phẩm theo từng nhóm kích thước, thuận tiện cho khâu kiểm kê và đóng gói.
Sử dụng tại cơ sở đóng gói nông sản
Tại các cơ sở đóng gói, thiết bị có thể được bố trí trong khu vực phân loại sau khi nguyên liệu được tiếp nhận và kiểm tra sơ bộ. Cần bảo đảm tốc độ cấp liệu phù hợp với năng suất của máy để hạn chế tình trạng dồn nguyên liệu.
Hỗ trợ dây chuyền chế biến
Đối với dây chuyền chế biến trái cây, công đoạn phân cỡ có thể giúp lựa chọn nguyên liệu theo yêu cầu của từng quy trình. Tuy nhiên, khả năng xử lý từng loại trái cây cần được xác nhận dựa trên kích thước, hình dạng và độ cứng của nguyên liệu.
Kinh nghiệm lựa chọn và vận hành
Khi lựa chọn model, doanh nghiệp nên xác định sản lượng trung bình mỗi giờ, thời gian vận hành trong ngày và loại trái cây cần phân loại. Không nên chỉ dựa vào năng suất tối đa để quyết định vì hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cách cấp liệu và yêu cầu phân cỡ.
Ngoài ra, cần hỏi rõ số cấp phân loại, khoảng kích thước có thể điều chỉnh, khả năng thay đổi khoảng cách con lăn và tỷ lệ nguyên liệu bị trầy xước trong quá trình xử lý. Những thông tin này chưa có trong bảng thông số nên cần được xác nhận trước khi đặt mua.
Trong quá trình sử dụng, người vận hành cần kiểm tra con lăn và cơ cấu truyền động định kỳ. Trước khi vệ sinh hoặc xử lý sự cố, phải dừng máy và ngắt nguồn điện theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Kết luận
Dòng máy TW1B cung cấp năm lựa chọn năng suất từ 1–3 đến 20 tấn/giờ, hỗ trợ cơ sở sơ chế lựa chọn thiết bị theo quy mô sản xuất. Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận khả năng phân cỡ, số cấp phân loại và mức độ phù hợp với loại trái cây thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.