Máy nông nghiệp KRT 140PLUS
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ĐỘNG CƠ Kiểu Động cơ dầu 1 xilanh, 4 thì, làm mát bằng nước Dung tích xilanh cc 709 Công suất lớn nhất hp/vph 14/2,400 Công suất liên tục hp/vph 12.5/2,400 Momen xoắn cực đại kg-m/vph 5.1/1,600 Loại bình Ắcquy 12V - 45A - giờ Loại nhiên liệu Dầu
Nội dung chính
| ĐỘNG CƠ | Kiểu | Động cơ dầu 1 xilanh, 4 thì, làm mát bằng nước | |
| Dung tích xilanh cc | 709 | ||
| Công suất lớn nhất hp/vph | 14/2,400 | ||
| Công suất liên tục hp/vph | 12.5/2,400 | ||
| Momen xoắn cực đại kg-m/vph | 5.1/1,600 | ||
| Loại bình Ắcquy | 12V - 45A - giờ | ||
| Loại nhiên liệu | Dầu Diesel nhẹ | ||
| Dung tích thùng nhiên liệu lít | 11 | ||
| Dung tích nhớt lít | 2.8 | ||
| Dung tích nước làm mát lít | 2.1 | ||
| TỶ LỆ | Tổng chiều dài mm | 2,450 | |
| Tổng chiều rộng mm | 1,090 - 1.210 | ||
| Tổng chiều cao ( có mái che/ khôn mái che) mm | 1,929/1,895 | ||
| Chiều cao từ mặt đất đến vỏ hộp số mm | 280 | ||
| Khoảng cách giữa bánh trước và bánh sau mm | 1,450 | ||
| Khỏang cách giữa 2 bánh | Trước mm | 880 | |
| Sau mm | 855 - 975 | ||
| HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN |
Cỡ bánh hơi tiêu chuẩn | Bánh trước trơn/ gai xéo mm | 4.0-15/5-14 |
| Bánh sau mm | 9.0-16 | ||
| Hệ thống ly hợp | Kiểu ly hợp khô 3 miếng | ||
| Hệ thống thắng | Thắng đĩa ướt | ||
| Hệ thống khóa vi sai | Khóa vi sai dạng bánh răng nón | ||
| Dung tích nhớt bôi trơn hộp số lít | 15 | ||
| PTO | Kích thước và trọng lượng rãnh trục | SAE 1-3/8, 6 rãnh trục | |
| Tốc độ PTO/ tốc độ động cơ vòng/phút | 550/2,000 | ||
| Bán kính quay vòng ( có thắng hỗ trợ) m | 2.3 | ||
| Dung tích dầu trợ lực lái lít | 0.45 | ||
| Lưu lượng của bơm thủy lực ( 2400 vòng/phút) lít/p | 7.2 | ||
| Hệ thống điều khiển thủy lực | Nâng hạ theo từng vị trí | ||
| TỐC ĐỘ KHI DI CHUYỂN (2400 v/ph) |
1 km/h | 1.3 | |
| 2 km/h | 2.05 | ||
| 3 km/h | 4.54 | ||
| 4 km/h | 7.17 | ||
| 5 km/h | 16.45 | ||
| 6 km/h | 25.97 | ||
| 1 km/h | 3.3 | ||
| 2 km/h | 5.2 | ||
| Trọng lượng khô kg | 600 | ||
Đánh giá Máy nông nghiệp KRT 140PLUS
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.