Máy Nghiền Dược Liệu Siêu Mịn WN-400
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nghiền dược liệu siêu mịn WN-400 hỗ trợ nghiền nhỏ dược liệu và nguyên liệu thực vật phục vụ quá trình chế biến. Máy có công suất 7.500W, năng suất 60–200kg/h, sử dụng nguồn điện 220V hoặc 380V/50Hz, phù hợp với nhu cầu xử lý nguyên liệu tại các cơ sở sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy nghiền dược liệu siêu mịn WN-400
WN-400 là thiết bị phục vụ quá trình nghiền dược liệu, giúp giảm kích thước nguyên liệu để thuận tiện cho các công đoạn sản xuất tiếp theo. Sản phẩm phù hợp với các cơ sở sơ chế, chế biến nguyên liệu thực vật và đơn vị có nhu cầu nghiền nguyên liệu theo kế hoạch sản xuất.
Máy có kích thước 700 x 520 x 800mm, hỗ trợ bố trí trong khu vực làm việc có diện tích hạn chế. Với năng suất công bố 60–200kg/h, thiết bị có thể đáp ứng nhiều nhu cầu xử lý nguyên liệu khác nhau, tùy thuộc vào đặc tính nguyên liệu và yêu cầu thành phẩm.

Đặc điểm nổi bật của model WN-400
Công suất 7.500W
Máy sử dụng công suất 7.500W theo thông số được cung cấp. Mức công suất này cần được kết hợp với phương án cấp điện phù hợp để thiết bị vận hành ổn định trong môi trường sản xuất.
Năng suất từ 60–200kg/h
Năng suất công bố giúp doanh nghiệp ước tính khả năng xử lý nguyên liệu theo giờ. Sản lượng thực tế có thể thay đổi theo độ cứng, độ ẩm, kích thước nguyên liệu đầu vào và độ mịn cần đạt.
Kích thước gọn gàng
Với kích thước 700 x 520 x 800mm, thiết bị không chiếm nhiều diện tích lắp đặt. Doanh nghiệp nên bố trí máy trên bề mặt chắc chắn, có đủ không gian thao tác, vệ sinh và bảo trì.
Nguồn điện linh hoạt theo cấu hình
Thông số ghi điện áp 220V/380V/50Hz. Trước khi lắp đặt, cần xác nhận máy được cung cấp theo cấu hình điện nào để chuẩn bị nguồn cấp và thiết bị bảo vệ phù hợp.
Thông số kỹ thuật máy nghiền WN-400
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy nghiền dược liệu |
| Model | WN-400 |
| Điện áp | 220V/380V/50Hz |
| Công suất | 7.500W |
| Năng suất | 60–200kg/h |
| Kích thước máy | 700 x 520 x 800mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ứng dụng trong chế biến dược liệu
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các cơ sở cần nghiền nhỏ nguyên liệu trước khi đưa vào công đoạn tiếp theo. Tùy thuộc vào khả năng tương thích của máy, các nhu cầu sử dụng có thể gồm:
Sơ chế dược liệu khô: Giảm kích thước nguyên liệu thực vật để thuận tiện cho quá trình phối trộn hoặc chế biến.
Chuẩn bị nguyên liệu sản xuất: Hỗ trợ xử lý nguyên liệu đầu vào tại các cơ sở sản xuất có quy trình nghiền riêng.
Chế biến nguyên liệu theo mẻ: Phù hợp với đơn vị cần kiểm soát lượng nguyên liệu đưa vào theo từng đợt sản xuất.
Đối với nguyên liệu có đặc tính đặc biệt hoặc yêu cầu độ mịn nghiêm ngặt, doanh nghiệp nên gửi mẫu để kiểm tra trước khi lựa chọn. Không nên mặc định máy có thể xử lý tất cả các loại dược liệu hoặc đạt một kích thước bột cụ thể khi chưa có dữ liệu thử nghiệm.
Hướng dẫn vận hành và bảo quản
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra nguồn điện, vị trí đặt máy và tình trạng các bộ phận vận hành. Nguyên liệu nên được sơ chế đúng hướng dẫn, loại bỏ dị vật và không cấp quá nhiều trong một lần nếu chưa xác định được khả năng xử lý của máy.
Trong quá trình hoạt động, cần theo dõi tiếng ồn, độ rung và tình trạng cấp liệu. Khi có dấu hiệu bất thường, nên dừng máy và kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Sau khi hoàn thành công việc, hãy ngắt nguồn điện rồi mới tiến hành vệ sinh. Làm sạch khu vực tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt khi thay đổi loại nguyên liệu để hạn chế lẫn chéo. Việc kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ cũng giúp phát hiện sớm tình trạng hao mòn và hỗ trợ duy trì hiệu quả sử dụng.
Lưu ý khi lựa chọn máy
Trước khi đầu tư WN-400, doanh nghiệp nên xác định loại nguyên liệu cần nghiền, sản lượng dự kiến mỗi giờ và độ mịn mong muốn. Đồng thời, cần xác nhận cấu hình điện 220V hay 380V, năng suất thực tế theo từng loại nguyên liệu và vật liệu của các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm.
Với các cơ sở sản xuất dược liệu, yêu cầu vệ sinh và kiểm soát nhiễm chéo cũng cần được xem xét trong quá trình lựa chọn. Nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn vệ sinh cụ thể để đánh giá mức độ phù hợp với quy trình sản xuất.
Máy có thời gian bảo hành công bố 12 tháng. Doanh nghiệp nên trao đổi thêm về phạm vi bảo hành, phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt mua.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.