Máy Nghiền Dược Liệu Siêu Mịn WN-300
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nghiền dược liệu siêu mịn WN-300 hỗ trợ nghiền nhỏ dược liệu và nguyên liệu thực vật phục vụ quá trình chế biến. Máy có công suất 5.500W, năng suất 60–200kg/h, sử dụng nguồn điện 220V hoặc 380V/50Hz, phù hợp với nhu cầu xử lý nguyên liệu tại các cơ sở sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy nghiền dược liệu
WN-300 là thiết bị hỗ trợ nghiền nhỏ dược liệu, giúp giảm kích thước nguyên liệu để thuận tiện cho các công đoạn sản xuất tiếp theo. Máy phù hợp với các cơ sở sơ chế, chế biến nguyên liệu thực vật và đơn vị cần xử lý nguyên liệu theo kế hoạch sản xuất.
Với kích thước 700 x 520 x 800mm, thiết bị có thể được bố trí trong khu vực làm việc có diện tích hạn chế. Năng suất công bố đạt 60–200kg/h, giúp doanh nghiệp tham khảo khi tính toán sản lượng cần xử lý. Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, độ ẩm và độ mịn mong muốn.

Đặc điểm nổi bật của model WN-300
Công suất 5.500W
Máy sử dụng công suất 5.500W theo thông số kỹ thuật được cung cấp. Doanh nghiệp cần lựa chọn nguồn điện phù hợp với cấu hình thực tế để thiết bị hoạt động ổn định và an toàn.
Năng suất từ 60–200kg/h
Mức năng suất công bố hỗ trợ doanh nghiệp ước tính khả năng xử lý nguyên liệu theo giờ. Với các loại nguyên liệu có độ cứng hoặc độ ẩm khác nhau, sản lượng thực tế có thể thay đổi. Nên thử nghiệm với nguyên liệu dự kiến sử dụng trước khi đưa vào sản xuất chính thức.
Thiết kế gọn gàng
Kích thước 700 x 520 x 800mm giúp tiết kiệm diện tích bố trí. Khi lắp đặt, cần đảm bảo bề mặt đặt máy chắc chắn, có đủ không gian thao tác, vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.
Nguồn điện theo cấu hình sử dụng
Thông số ghi nhận điện áp 220V/380V/50Hz. Trước khi đặt hàng, cần xác nhận máy sử dụng nguồn điện 220V hay 380V để chuẩn bị hệ thống cấp điện và thiết bị bảo vệ phù hợp.
Thông số kỹ thuật máy nghiền WN-300
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy nghiền dược liệu siêu mịn WN-300 |
| Model | WN-300 |
| Điện áp | 220V/380V/50Hz |
| Công suất | 5.500W |
| Năng suất | 60–200kg/h |
| Kích thước máy | 700 x 520 x 800mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ứng dụng trong chế biến dược liệu
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các cơ sở cần nghiền nhỏ nguyên liệu trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo. Tùy thuộc vào khả năng tương thích của máy, các ứng dụng có thể bao gồm:
Sơ chế dược liệu khô: Giảm kích thước nguyên liệu thực vật để thuận tiện cho quá trình phối trộn hoặc chế biến.
Chuẩn bị nguyên liệu sản xuất: Hỗ trợ xử lý nguyên liệu đầu vào tại các cơ sở có quy trình nghiền riêng.
Xử lý nguyên liệu theo mẻ: Phù hợp với các đơn vị cần phân chia nguyên liệu theo từng đợt để dễ kiểm soát quy trình.
Đối với nguyên liệu có đặc tính đặc biệt hoặc yêu cầu độ mịn nghiêm ngặt, doanh nghiệp nên yêu cầu thử nghiệm mẫu trước khi quyết định đầu tư. Không nên mặc định máy có thể xử lý mọi loại dược liệu hoặc đạt một kích thước bột cụ thể khi chưa có kết quả kiểm tra thực tế.
Hướng dẫn vận hành và bảo quản
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra nguồn điện, vị trí đặt máy và tình trạng các bộ phận vận hành. Nguyên liệu cần được sơ chế theo hướng dẫn, loại bỏ dị vật và cấp vào máy với lượng phù hợp.
Trong quá trình hoạt động, nên theo dõi tiếng ồn, độ rung và tình trạng cấp liệu. Nếu máy có dấu hiệu bất thường, cần dừng thiết bị để kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Sau khi hoàn thành công việc, hãy ngắt nguồn điện hoàn toàn trước khi vệ sinh. Làm sạch khu vực tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt khi chuyển đổi giữa các loại nguyên liệu để hạn chế lẫn chéo. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng hao mòn, đồng thời hỗ trợ duy trì hiệu quả sử dụng.
Lưu ý khi lựa chọn thiết bị
Trước khi đầu tư WN-300, doanh nghiệp nên xác định loại dược liệu cần nghiền, sản lượng dự kiến mỗi giờ và độ mịn mong muốn. Cần xác nhận cấu hình điện thực tế, năng suất theo từng loại nguyên liệu và vật liệu của các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm.
Đối với cơ sở sản xuất dược liệu, yêu cầu vệ sinh và kiểm soát nhiễm chéo cũng cần được xem xét. Doanh nghiệp nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn vệ sinh cụ thể để đánh giá mức độ phù hợp với quy trình sản xuất.
Sản phẩm có thời gian bảo hành công bố 12 tháng. Trước khi mua, nên trao đổi rõ về phạm vi bảo hành, phụ tùng thay thế và chính sách hỗ trợ kỹ thuật để chủ động trong quá trình sử dụng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.