Máy Nghiền Dược Liệu 20B
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nghiền sử dụng nguồn điện 380V/50Hz, công suất 4000W, năng suất 20–80kg/h. Thiết bị có tốc độ quay 4500 vòng/phút, độ mịn thành phẩm từ 10–120 mesh, phù hợp với nhu cầu nghiền nguyên liệu theo yêu cầu sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy nghiền
Máy nghiền là thiết bị được sử dụng để giảm kích thước nguyên liệu, tạo thành phẩm dạng bột hoặc hạt mịn hơn phục vụ các công đoạn sản xuất tiếp theo. Việc sử dụng máy giúp tiết kiệm thời gian xử lý, giảm sức lao động thủ công và hỗ trợ duy trì năng suất trong quá trình vận hành.
Với công suất 4000W và năng suất tham khảo từ 20–80kg/h, thiết bị đáp ứng nhu cầu nghiền nguyên liệu ở quy mô phù hợp với thông số máy. Tốc độ quay 4500 vòng/phút kết hợp khả năng nghiền đạt độ mịn 10–120 mesh giúp người dùng cân nhắc thiết bị theo yêu cầu thành phẩm.

Thông số kỹ thuật máy nghiền
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Điện áp | 380V/50Hz |
| Công suất | 4000W |
| Năng suất | 20–80kg/h |
| Độ mịn | 10–120 mesh |
| Tốc độ | 4500 vòng/phút |
| Kích thước | 550 x 600 x 1250mm |
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Công suất 4000W, hỗ trợ xử lý nguyên liệu
Máy được trang bị động cơ công suất 4000W, sử dụng nguồn điện 380V/50Hz. Cấu hình này phù hợp để xem xét tại các cơ sở có hệ thống điện ba pha và nhu cầu nghiền nguyên liệu thường xuyên.
Trước khi lắp đặt, người dùng cần kiểm tra nguồn điện, thiết bị bảo vệ và điều kiện vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc bố trí máy trên mặt bằng chắc chắn, thông thoáng cũng góp phần hỗ trợ quá trình sử dụng ổn định.
Năng suất từ 20–80kg/h
Năng suất được công bố trong khoảng 20–80kg/h, giúp cơ sở sản xuất ước tính sản lượng xử lý theo giờ. Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy vào độ cứng, độ ẩm, kích thước đầu vào và độ mịn thành phẩm mong muốn.
Đối với nguyên liệu khó nghiền hoặc yêu cầu thành phẩm mịn hơn, nên chạy thử để xác định mức năng suất phù hợp trước khi đưa máy vào hoạt động liên tục.
Độ mịn từ 10–120 mesh
Dải độ mịn 10–120 mesh cho phép tham khảo thiết bị cho nhiều yêu cầu kích thước thành phẩm khác nhau. Mesh là đơn vị biểu thị số lỗ trên mỗi inch của sàng; giá trị mesh càng cao thường tương ứng với kích thước lỗ sàng càng nhỏ.
Độ mịn thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, cấu hình sàng và điều kiện vận hành. Do đó, người dùng nên xác nhận khả năng đạt độ mịn mong muốn trên chính loại nguyên liệu cần xử lý.
Tốc độ quay 4500 vòng/phút
Tốc độ quay 4500 vòng/phút là thông số cần quan tâm khi đánh giá khả năng nghiền. Khi vận hành, cần tuân thủ hướng dẫn về lượng nguyên liệu nạp, thời gian sử dụng và vệ sinh máy. Không đưa tay hoặc vật lạ vào bộ phận nghiền khi máy đang hoạt động.
Ứng dụng và lưu ý khi sử dụng
Lựa chọn nguyên liệu phù hợp
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các loại nguyên liệu khô có đặc tính phù hợp với cơ chế nghiền của máy. Tuy nhiên, thông số hiện có chưa xác định cụ thể nhóm nguyên liệu được phép xử lý. Với nguyên liệu có dầu, độ ẩm cao, dễ cháy hoặc yêu cầu đặc biệt về an toàn, cần xác nhận khả năng tương thích với nhà cung cấp trước khi sử dụng.
Vệ sinh và bảo trì định kỳ
Sau khi kết thúc công việc, cần ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra hoặc vệ sinh các bộ phận. Thực hiện bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất giúp hạn chế hao mòn và hỗ trợ duy trì hiệu quả vận hành.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên hỏi rõ về vật liệu chế tạo bộ phận tiếp xúc nguyên liệu, loại sàng đi kèm, khả năng thay sàng và quy trình tháo lắp vệ sinh. Những thông tin này giúp đánh giá mức độ phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế.
Tham khảo sản phẩm tại Vinacomm
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.