Máy Nghiền 14 Xả Thẳng
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy Nghiền sử dụng động cơ công suất 5,5–7,5kW, nguồn điện 380V, tốc độ 1.450 vòng/phút. Thiết bị có năng suất 500–600kg/giờ, phù hợp với các cơ sở sản xuất cần xử lý nguyên liệu thường xuyên và ổn định.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy Nghiền
Máy nghiền là thiết bị hỗ trợ làm nhỏ nguyên liệu, phục vụ các công đoạn chế biến, phối trộn hoặc xử lý tiếp theo. Thiết bị phù hợp với cơ sở sản xuất, hộ kinh doanh và các mô hình cần nâng cao hiệu quả xử lý nguyên liệu.
Sản phẩm sử dụng động cơ công suất 5,5–7,5kW, vận hành với nguồn điện 380V và tốc độ 1.450 vòng/phút. Năng suất tham khảo đạt 500–600kg/giờ, đáp ứng nhu cầu xử lý nguyên liệu với sản lượng tương đối lớn hơn so với các dòng máy công suất nhỏ.
Với kích thước 100 × 117 × 60cm, máy có thể được bố trí trong khu vực sản xuất có mặt bằng phù hợp. Người dùng nên chuẩn bị vị trí lắp đặt chắc chắn, thuận tiện cho việc cấp liệu, thu gom thành phẩm và vệ sinh sau khi vận hành.

Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Công suất động cơ | 5,5–7,5kW |
| Tốc độ | 1.450 vòng/phút |
| Nguồn điện | 380V |
| Động cơ | Theo từng hãng sản xuất |
| Năng suất | 500–600kg/giờ |
| Kích thước (D × C × R) | 100 × 117 × 60cm |
| Bảo hành kỹ thuật | 12 tháng |
Ưu điểm nổi bật của thiết bị
Công suất động cơ phù hợp
Máy được trang bị động cơ công suất 5,5–7,5kW, hỗ trợ xử lý nguyên liệu theo nhu cầu sản xuất. Nguồn điện 380V phù hợp với cơ sở có hệ thống điện tương ứng.
Trước khi lắp đặt, người dùng cần kiểm tra hệ thống điện và các kết nối. Việc lựa chọn đúng công suất theo nhu cầu giúp hạn chế tình trạng quá tải trong quá trình vận hành.
Tốc độ 1.450 vòng/phút
Tốc độ 1.450 vòng/phút hỗ trợ bộ phận nghiền làm việc theo cấu tạo thiết kế. Hiệu quả xử lý thực tế còn phụ thuộc vào loại nguyên liệu, độ ẩm, kích thước đầu vào và yêu cầu thành phẩm.
Để đạt hiệu quả phù hợp, nên xác nhận với nhà cung cấp về khả năng xử lý từng loại nguyên liệu. Không đưa dị vật hoặc vật liệu vượt quá khả năng thiết kế vào máy.
Năng suất 500–600kg/giờ
Máy có năng suất tham khảo 500–600kg/giờ, hỗ trợ rút ngắn thời gian xử lý và giảm công sức lao động thủ công. Đây là mức năng suất đáng cân nhắc đối với các cơ sở cần xử lý nguyên liệu thường xuyên.
Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện vận hành và đặc tính nguyên liệu. Người dùng nên cấp liệu đều, tránh để máy hoạt động quá tải và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật.
Ứng dụng trong sản xuất
Xử lý nguyên liệu trước chế biến
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các công đoạn cần nghiền nhỏ nguyên liệu trước khi phối trộn hoặc đưa vào quy trình tiếp theo. Loại nguyên liệu phù hợp cần được xác nhận theo cấu tạo và khả năng xử lý của máy.
Phù hợp với cơ sở sản xuất
Với kích thước 100 × 117 × 60cm, máy thuận tiện bố trí tại khu vực có mặt bằng phù hợp. Thiết bị giúp cơ sở chủ động hơn trong khâu xử lý nguyên liệu và sắp xếp quy trình làm việc.
Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng
Trước khi khởi động, cần kiểm tra các chi tiết liên kết, khu vực cấp liệu và hệ thống điện. Đặt máy trên nền phẳng, chắc chắn và giữ khu vực vận hành thông thoáng.
Không đưa tay vào cửa nạp hoặc khu vực nghiền khi máy đang chạy. Khi cần vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế bộ phận bên trong, phải ngắt nguồn điện và chờ máy dừng hoàn toàn.
Sau mỗi ca làm việc, nên vệ sinh máy theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra định kỳ động cơ, bộ phận nghiền và các mối nối để phát hiện sớm dấu hiệu hao mòn.
Bảo hành và tư vấn mua hàng
Sản phẩm được bảo hành kỹ thuật trong 12 tháng. Trước khi lựa chọn, khách hàng nên xác định loại nguyên liệu, độ ẩm, kích thước đầu vào và yêu cầu thành phẩm. Những thông tin này giúp đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị với nhu cầu thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.