Máy nén lạnh Copeland ZB144KQ-TFD-550
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật Máy nén Copeland
|
Model |
|
ZB114KQ-TFD-550 |
|
Công suất lạnh |
Hp |
15.0 |
|
Btu/h |
134.800 |
|
|
Nguồn điện |
|
380-4240V/3pha/50Hz |
|
Dung tích xy lanh |
m3/Hr |
43.3 |
|
Gas |
|
R22 |
|
Lượng dầu nạp |
L |
3.3 |
|
Dòng đề LRA |
A |
174 |
|
Dòng chạy RLA |
A |
27.9 |
| Kích thước (DxRxC) | mm | 264x284x553 |
|
Khối lượng |
Kg |
63 |
|
Xuất xứ |
|
Thailand |
*Ưu điểm của máy nén Copeland
– Hoạt động ổn định
– Tiếng ồn thấp và mức độ dao động của dòng gas nén nhỏ
– Tuổi thọ cao
– Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt vì nó không chiếm nhiều diện tích
– Có thể khởi động máy ở bất kỳ phụ tải nào của hệ thống.
|
Model |
|
ZB114KQ-TFD-550 |
|
Công suất lạnh |
Hp |
15.0 |
|
Btu/h |
134.800 |
|
|
Nguồn điện |
|
380-4240V/3pha/50Hz |
|
Dung tích xy lanh |
m3/Hr |
43.3 |
|
Gas |
|
R22 |
|
Lượng dầu nạp |
L |
3.3 |
|
Dòng đề LRA |
A |
174 |
|
Dòng chạy RLA |
A |
27.9 |
| Kích thước (DxRxC) | mm | 264x284x553 |
|
Khối lượng |
Kg |
63 |
|
Xuất xứ |
|
Thailand |
*Ưu điểm của máy nén Copeland
– Hoạt động ổn định
– Tiếng ồn thấp và mức độ dao động của dòng gas nén nhỏ
– Tuổi thọ cao
– Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt vì nó không chiếm nhiều diện tích
– Có thể khởi động máy ở bất kỳ phụ tải nào của hệ thống.
|
Model |
|
ZB114KQ-TFD-550 |
|
Công suất lạnh |
Hp |
15.0 |
|
Btu/h |
134.800 |
|
|
Nguồn điện |
|
380-4240V/3pha/50Hz |
|
Dung tích xy lanh |
m3/Hr |
43.3 |
|
Gas |
|
R22 |
|
Lượng dầu nạp |
L |
3.3 |
|
Dòng đề LRA |
A |
174 |
|
Dòng chạy RLA |
A |
27.9 |
| Kích thước (DxRxC) | mm | 264x284x553 |
|
Khối lượng |
Kg |
63 |
|
Xuất xứ |
|
Thailand |
*Ưu điểm của máy nén Copeland
– Hoạt động ổn định
– Tiếng ồn thấp và mức độ dao động của dòng gas nén nhỏ
– Tuổi thọ cao
– Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt vì nó không chiếm nhiều diện tích
– Có thể khởi động máy ở bất kỳ phụ tải nào của hệ thống.