Máy nén khí trục vít cố định UG22A
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Machine ModelUG22A Displacement (M 3 / min) / Discharge pressure (bar)3.8 / 73.6 / 83.3/102.9/12Displacement (CFM) / exhaust pressure (PSI)134/101.5127/116117/145102/174Gas temperature ()Ambient temperature +10 ~ 15 Shutdown protection
Nội dung chính
|
Machine Model |
UG22A |
||
|
Displacement |
3.8 / 7 |
||
|
3.6 / 8 |
|||
|
3.3/10 |
|||
|
2.9/12 |
|||
|
Displacement (CFM) / exhaust pressure (PSI) |
134/101.5 |
||
|
127/116 |
|||
|
117/145 |
|||
|
102/174 |
|||
|
Gas temperature () |
Ambient temperature +10 ~ 15 |
||
|
Shutdown protection temperature () |
110 |
||
|
Gas oil content (ppm) |
3 |
||
|
Suction conditions |
Ambient temperature45, Atmospheric pressure, relative humidity less than 80% |
||
|
Transmission |
Belt drive |
||
|
Cooling |
Air |
||
|
Starting method |
Y-△ |
||
|
Input Power (V) / (PH) / (Hz) |
380/3/50 |
||
|
Input power (HP / kW) |
30/22 |
||
|
Motor speed (rpm) |
2940 |
||
|
Population size pipeline |
G1 |
||
|
Dimensions (LxWxH) (mm) |
1150x950x1380 |
||
|
Unit Weight (kg) |
580 |
||
Đánh giá Máy nén khí trục vít cố định UG22A
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.