Máy nén khí piston KJ dùng trong công nghiệp
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy nén khí piston KJSTTKý hiệuĐộng cơ điệnLượng xả khíÁp suất sử dụng tối đaKích thướcHP/kWm3/minMPa(kg/cm2G)mm×mm×mm1KJ10010/7.50.90.8(8)1550×550×10502KJ757.5/5.50.670.8(8)1550×500×10003KJ404.0/30.360.8(8)1200×500×9004KJH10010/7
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy nén khí piston KJ
| STT | Ký hiệu | Động cơ điện | Lượng xả khí | Áp suất sử dụng tối đa | Kích thước | |
| HP/kW | m3/min | MPa(kg/cm2G) | mm×mm×mm | |||
| 1 | KJ100 | 10/7.5 | 0.9 | 0.8(8) | 1550×550×1050 | |
| 2 | KJ75 | 7.5/5.5 | 0.67 | 0.8(8) | 1550×500×1000 | |
| 3 | KJ40 | 4.0/3 | 0.36 | 0.8(8) | 1200×500×900 | |
| 4 | KJH100 | 10/7.5 | 0.8 | 1.25(12.5) | 1550×550×1050 | |
| 5 | KJH75 | 7.5/5.5 | 0.6 | 1.25(12.5) | 1550×500×1000 |
Đánh giá Máy nén khí piston KJ dùng trong công nghiệp
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.