Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy nén khí Keosung KSS-30D

Mã: KSS-30D Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

MODELKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DCOMPRESSOR형식 (Type)급유식 1단 스크류 압축기토출량 (m3/min)7bar1.21.652.553.66.5810.813.521.027.78bar1.11.532.253.566.2610.112.720.026.210bar0.951.321.823.075.88.511.317.023.0구동방식 (Driving method
MODEL KSS-10 KSS-15 KSS-20 KSS-30 KSS-50 KSS-75 KSS-100D KSS-150D KSS-200D
COMPRESSOR 형식 (Type) 급유식 1단 스크류 압축기
토출량 (m3/min) 7bar 1.2 1.65 2.55 3.6 6.58 10.8 13.5 21.0 27.7
8bar 1.1 1.53 2.25 3.56 6.26 10.1 12.7 20.0 26.2
10bar 0.95 1.32 1.82 3.07 5.8 8.5 11.3 17.0 23.0
구동방식
(Driving method)
Direct (Air end / Motor 일체형) Direct Coupling
흡입조건 (℃)
Ambient temp
허용 주위 온도 40℃이하
오일 충진량 (L)
Oil capacity
7 12 20 44 75 85
소음 dB(A) 60±2 68±2 72±2 78±2
토출관경(A)
Discharge pipe
20 32 40 50 65 80
MOTOR 출력
Output(Kw)/HP
7.5/10 11/15 15/20 22/30 37/50 55/75 75/100 110/150 150/200
전압
Voltage(V)
380/440
주파수
Frequency(Hz)
50/60
기동방식
(Starting system)
DIRECT Y - △
DIMENSION 전장 (Length)/(mm) 965 1160 1160 1220 1450 1950 1950 2800 2800
전폭 (Width)/(mm) 600 700 700 880 940 1345 1345 1700 1700
전고 (Height)/(mm) 900 1020 1020 1150 1300 1470 1470 11920 1920
중량 (Weight)/(kg) 215 265 275 420 700 1400 1500 3400 4200

Đánh giá Máy nén khí Keosung KSS-30D

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy nén khí Keosung KSS-30D
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp