Máy Massage Thịt 200 Lít Cao Cấp
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy massage thịt dung tích 200 lít, công suất 1500W, năng suất 100–120 kg/h, hỗ trợ đảo trộn và massage thịt trong quá trình tẩm ướp. Máy sử dụng điện áp 380V/50Hz, tốc độ quay 4–36 vòng/phút, kết cấu bằng inox và bảo hành 12 tháng, phù hợp với các cơ sở chế biến thực phẩm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy massage thịt
Máy massage thịt là thiết bị hỗ trợ xử lý nguyên liệu trong công đoạn tẩm ướp và chế biến thực phẩm. Máy tạo chuyển động đảo trộn, giúp thịt được tác động đồng đều hơn trong quá trình vận hành, hỗ trợ gia vị phân bố trên nguyên liệu theo yêu cầu chế biến.
Phiên bản dung tích 200 lít có công suất 1500W, năng suất tham khảo 100–120 kg/h và tốc độ quay điều chỉnh trong khoảng 4–36 vòng/phút. Thiết bị sử dụng điện áp 380V/50Hz, thân máy bằng inox, phù hợp để cân nhắc lắp đặt tại cơ sở sản xuất thịt và xưởng chế biến thực phẩm.

Thông số kỹ thuật máy massage thịt
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy massage thịt |
| Điện áp | 380V/50Hz |
| Công suất | 1500W |
| Năng suất | 100–120 kg/h |
| Dung tích | 200 lít |
| Tốc độ quay | 4–36 vòng/phút |
| Lực áp suất | -0.08 đến -0.95 MPa |
| Kích thước | 1400 x 820 x 1380 mm |
| Chất liệu | Inox |
| Trọng lượng | 260 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Dải áp suất -0.08 đến -0.95 MPa cần được xác nhận lại với nhà cung cấp để bảo đảm đúng đơn vị và phạm vi vận hành. Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy loại thịt, khối lượng mỗi mẻ và quy trình sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của máy massage thịt
Dung tích 200 lít, phù hợp với nhu cầu chế biến
Dung tích 200 lít tạo không gian xử lý nguyên liệu cho các cơ sở cần massage và đảo trộn thịt trước khi chế biến. Khi sử dụng, cần tuân thủ mức nạp nguyên liệu do nhà sản xuất quy định để bảo đảm hiệu quả vận hành.
Tốc độ quay linh hoạt từ 4–36 vòng/phút
Máy có tốc độ quay từ 4 đến 36 vòng/phút, hỗ trợ lựa chọn chế độ phù hợp với từng loại nguyên liệu và yêu cầu tẩm ướp. Tốc độ vận hành nên được điều chỉnh theo hướng dẫn kỹ thuật, tránh tác động quá mạnh khiến nguyên liệu bị biến dạng.
Công suất 1500W, năng suất 100–120 kg/h
Với công suất 1500W, máy đáp ứng nhu cầu xử lý nguyên liệu theo thông số được cung cấp. Năng suất tham khảo đạt 100–120 kg/h, giúp doanh nghiệp ước tính khả năng đáp ứng sản lượng trong quá trình sản xuất.
Sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào loại thịt, lượng nạp, thời gian massage và yêu cầu thành phẩm. Nếu cần sử dụng cho dây chuyền có sản lượng cố định, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận năng suất trong điều kiện vận hành cụ thể.
Chất liệu inox, thuận tiện vệ sinh
Kết cấu inox phù hợp với môi trường chế biến thực phẩm và hỗ trợ việc vệ sinh sau mỗi ca làm việc. Người vận hành cần làm sạch khu vực tiếp xúc với thịt, loại bỏ cặn nguyên liệu và gia vị để hạn chế tồn đọng thực phẩm.
Kết cấu chắc chắn, kích thước rõ ràng
Máy có trọng lượng 260 kg, kích thước 1400 x 820 x 1380 mm. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra mặt bằng, khả năng chịu tải và khoảng trống xung quanh để thuận tiện vận hành, vệ sinh và bảo trì.
Ứng dụng của máy
Hỗ trợ tẩm ướp thịt
Máy có thể được sử dụng trong công đoạn đảo trộn và massage thịt trước khi đưa sang các bước chế biến tiếp theo. Chuyển động của máy hỗ trợ gia vị tiếp xúc với nguyên liệu đồng đều hơn, tùy theo công thức và phương pháp vận hành.
Sử dụng tại cơ sở chế biến thực phẩm
Thiết bị có thể được cân nhắc cho xưởng chế biến thịt, cơ sở sản xuất thực phẩm tẩm ướp và đơn vị cần cơ giới hóa khâu xử lý nguyên liệu. Cần kiểm tra khả năng tương thích với từng loại thịt và quy trình cụ thể trước khi đưa vào sử dụng.
Phối hợp với dây chuyền sản xuất
Máy có thể được bố trí trong khu vực chuẩn bị nguyên liệu, kết hợp với các công đoạn sơ chế, định lượng, đóng gói hoặc chế biến tiếp theo. Việc lựa chọn công suất và dung tích phù hợp giúp hạn chế tình trạng quá tải hoặc gián đoạn dây chuyền.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản máy
Kiểm tra trước khi vận hành
Kiểm tra nguồn điện 380V/50Hz, hệ thống điện và tình trạng tổng thể của máy. Đặt thiết bị trên bề mặt chắc chắn, bằng phẳng và bảo đảm khu vực làm việc thông thoáng.
Không nạp quá lượng nguyên liệu cho phép. Dung tích 200 lít không đồng nghĩa với việc có thể nạp đầy toàn bộ khoang máy trong mọi điều kiện vận hành.
Vận hành đúng quy trình
Lựa chọn tốc độ quay phù hợp với nguyên liệu và yêu cầu chế biến. Theo dõi hoạt động của máy trong quá trình sử dụng; nếu xuất hiện tiếng ồn bất thường hoặc rung lắc mạnh, cần dừng máy để kiểm tra.
Nếu thiết bị có chức năng hút chân không, cần xác nhận thông số áp suất và thực hiện đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh. Làm sạch các bộ phận tiếp xúc với thực phẩm bằng phương pháp được nhà sản xuất hướng dẫn. Kiểm tra định kỳ hệ thống truyền động, các mối nối và bộ phận cần bảo dưỡng để duy trì hoạt động ổn định.
Kinh nghiệm lựa chọn máy massage thịt
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên căn cứ vào sản lượng cần xử lý, dung tích phù hợp với mỗi mẻ và diện tích lắp đặt. Mẫu 200 lít có năng suất tham khảo 100–120 kg/h, phù hợp để cân nhắc khi quy mô sản xuất không yêu cầu mức năng suất cao hơn.
Bên cạnh đó, cần xác nhận máy sử dụng cơ chế massage thông thường hay massage chân không. Đặc biệt, dải áp suất được cung cấp từ -0.08 đến -0.95 MPa cần được nhà cung cấp kiểm tra lại trước khi đặt mua.
Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra chất liệu các bộ phận tiếp xúc với thực phẩm, yêu cầu nguồn điện, chế độ bảo hành và hướng dẫn vệ sinh. Việc đối chiếu các yếu tố này giúp lựa chọn thiết bị phù hợp với quy trình sản xuất và điều kiện vận hành thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.