Máy mài trục cao su MAT-G2000
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Thông số kỹ thuật |
Đơn vị tính |
Model:MAT-G2000/2500/3100/3500 |
|
Khả năng mài của máy |
|
|
|
Đường kính trục mài lớn nhất |
mm |
150/250/350/450/550 |
|
Chiều dài trục mài lớn nhất |
mm |
2000/2500/3100/3500 |
|
Chiều dài băng máy |
Mm |
3500/4000/4500/5000 |
|
Chiều rộng của băng máy |
mm |
400/420 |
|
Hành trình ngang ụ mài |
mm |
150/200/300/390 |
|
Bề rộng băng ụ mài (tính theo máy) |
mm |
500/650 |
|
Cơ cấu trục chính phôi |
|
|
|
Tốc độ trục chính quay phôi |
vòng/phút |
10∼1000/1500/1800 |
|
Số cấp tốc độ quay trục |
Cấp |
8/12 |
|
Cơ cấu mài trục |
|
|
|
Tốc độ đá mài |
Vòng/phút |
1900/2400/5000/7000 |
|
Kích thước đá (OD) |
Mm |
200/250/305/400 |
|
Cơ cấu chống tâm phôi |
|
|
|
Hành trình ụ động chống tâm |
mm |
150/190/250 |
|
Kiểu chống tâm |
|
MT4/MT5/MT7 |
|
Đường kính trục nòng ụ chống tâm |
mm |
Ø60/Ø80/Ø100 |
|
Công suất và nguồn cấp |
|
|
|
Công suất Motor chính |
HP |
5/7/10/12/15/20 |
|
Công suất Motor chạy nhanh Rapid |
HP |
1/4 |
|
Công suất Motor trục mài |
HP |
3/5/7/10/15 |
|
Nguồn điện sử dụng |
|
380V/ 50Hz/ 3 phase |
|
Lượng tiến mài theo chiều ngang (Min) |
Mm/vòng |
0.025 |
|
Lượng tiến mài theo chiều dọc (Min) |
Mm/vòng |
0.05 |
|
Trọng lượng và kích thước máy (gần đúng) |
|
|
|
Kích thước máy |
mm |
3M/6000x1200x1800 |
|
Trọng lượng máy |
kg |
2200~8550 |
|
Phụ kiện theo máy |
ĐVT |
Số Lượng |
|
1.Hệ thống bôi trơn tự động trục X/Z nâng cao tuổi thọ máy lâu dài. |
bộ |
01 |
|
2.Đá mài (gắn sẵn trên máy) |
Cái |
01 |
|
3.Thiết bị sửa đá mài kim cương |
Cái |
01 |
|
4.Mặt gắn mâm cặp |
bộ |
01 |
|
5.Mâm cặp |
Cái |
01 |
|
6.Mũi tâm |
cái |
02 |
|
7.Áo côn |
cái |
01 |
|
8.Cơ cấu chuyển động nhanh cho 2 trục |
cái |
01 |
|
9.Cữ dừng điều chỉnh khi mài dọc |
cái |
01 |
|
10.Hộp số máy |
bộ |
01 |
|
11.Bộ dụng cụ sửa chữa cơ bản theo máy |
bộ |
01 |
|
12.Hộp đựng dụng cụ |
Cái |
01 |
|
13.Bộ đế máy, cân bằng chống rung. |
Bộ |
01 |
|
14.Tài liệu hướng dẫn sử dụng |
bộ |
01 |
|
15.Chứng từ CO, CQ máy |
bộ |
01 |