Máy mài tròn ngoài vạn năng JAG-CG 2550AL/JAG-CG 2575AL/JAG-CG 3250AL/JAG-CG 3260AL/JAG-CG 3275AL
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Máy mài tròn ngoài bán tự động (dòng AL) hiệu JAGURA sản xuất tại Đài Loan được trang bị:
- cơ cấu dịch chuyển bàn máy (trục Z) tự động thông qua truyền động bánh vít với thanh răng.
- cơ cấu dịch chuyển đầu đá mài (trục X) bằng tay.
Máy có công suất lớn, độ ồn thấp, tốc độ đá mài vô cấp và bàn làm việc có thể nghiêng góc 8° đến - 4°. Theo đặt hàng, máy có thể được trang bị phụ kiện mài lỗ.
Bệ máy được thiết kế bằng gang đúc liền, nhiệt luyện chuẩn đảm bảo độ bền và độ cứng vững cao. Trục mài sử dụng ổ bi hợp kim chịu mài mòn cao, hệ thống bôi trơn tự động.
CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
|
Model |
JAG-CG 2550AL |
JAG-CG 2575AL |
JAG-CG 3250AL |
JAG-CG 3260AL |
JAG-CG 3275AL |
|
Đường kính quay tối đa trên bàn máy, mm |
250 |
250 |
320 |
320 |
320 |
|
Chiều dài chống tâm, mm |
500 |
750 |
500 |
600 |
750 |
|
Đường kính mài ngoài tối đa, mm |
250 |
250 |
320 |
320 |
320 |
|
Khối lượng tối đa của vật mài, kg |
80 |
80 |
120 |
120 |
120 |
|
ĐÁ MÀI |
|
|
|
|
|
|
Kích thước đá mài, mm |
355x38 |
355x38 |
405x56 |
405x56 |
405x56 |
|
Số cấp tốc độ quay của đá mài |
2 |
2 |
2 |
2 |
2 |
|
Tốc độ quay của đá mài, v/ph. |
1900: |
1900: |
1700: |
1700: |
1700: |
|
ĐẦU ĐÁ MÀI |
|
|
|
|
|
|
Dịch chuyển trước-sau của đầu đá mài, mm |
150 |
150 |
150 |
150 |
150 |
|
Góc nghiêng của đầu đá mài, độ |
+30° |
+30° |
+30° |
+30° |
+30° |
|
BÀN MÁY |
|
|
|
|
|
|
Góc nghiêng bàn máy, độ |
+8° , - 4° |
+8° , - 4° |
8° , - 4° |
8° , - 4° |
8° , - 4° |
|
Chiều rộng bàn máy, mm |
150 |
150 |
170 |
170 |
170 |
|
ĐẦU VẬT MÀI |
|
|
|
|
|
|
Côn mũi chống |
MT4 |
MT4 |
MT4 |
MT4 |
MT4 |
|
Tốc độ quay trục chính, v/ph, |
0 - 300 |
0 - 300 |
0 - 300 |
0 - 300 |
0 - 300 |
|
Góc nghiêng, độ |
90° |
90° |
90° |
90° |
90° |
|
Ụ SAU |
|
|
|
|
|
|
Côn mũi chống |
MT3 |
MT3 |
MT4 |
MT4 |
MT4 |
|
Hành trình nòng, mm |
25 |
25 |
30 |
30 |
30 |
|
BƯỚC TIẾN |
|
|
|
|
|
|
Gia số tối thiểu trên trục X, mm |
0,0025 |
0,0025 |
0,0025 |
0,0025 |
0,0025 |
|
Bước tiến nhanh trục Z, m/ph. |
0 - 4 |
0 - 4 |
0 - 4 |
0 - 4 |
0 - 4 |
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
|
|
|
|
- Trục đá mài, HP |
5,0 |
5,0 |
7,5 |
7,5 |
7,5 |
|
- Trục vật mài, HP |
1/2 |
1/2 |
1 |
1 |
1 |
|
- Trục Z, HP |
1/2 |
1/2 |
1/2 |
1/2 |
1/2 |
|
- Bơm bôi trơn trục đá mài, HP |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
|
- Bơm bôi trơn bàn máy, HP |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
|
- Bơm tưới nguội, HP |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
1/8 |
|
Kích thước máy, mm |
2000 |
2200 |
2000 |
2200 |
2200 |
|
Khối lượng máy, kg |
2.700 |
3.000 |
2.850 |
3.000 |
3.200 |