Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy mài lưỡi cưa CNC SJ-023E

Mã: SJ-023E Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

SJ-023/SJ-023E SERIESMain Spec 主要規格Grinding Outer鋸片外徑Ø100 ~ 810 mm / Ø 4~ 32”Saw bore dia鋸片孔徑Ø 10 ~120 mmBlade thickness鋸片厚度8 mmTooth Pitch撥齒距離8 ~ 70mmHeight difference高低差3 mmGrinding wheel outer * bor砂輪外徑x孔徑Ø 125mm * 32Peripheral speed線速度25 m
SJ-023/SJ-023E SERIES
Main Spec
主要規格
Grinding Outer鋸片外徑 Ø100 ~ 810 mm / Ø 4~ 32”
Saw bore dia鋸片孔徑 Ø 10 ~120 mm
Blade thickness鋸片厚度 8 mm
Tooth Pitch撥齒距離 8 ~ 70mm
Height difference高低差 3 mm
Grinding wheel outer * bor砂輪外徑x孔徑 Ø 125mm * 32
Peripheral speed線速度 25 m/s
Connected load總電壓(SJ-023/023E) 3.7 / 4.2 KW
Grinding spindle speed砂輪轉速 3600 rpm
Grinding speed研磨速度 0.5 ~ 10 mm/s
Grinding ability研磨能力 20 / teeth
Angles specifications
齒型規格
Bevel grinding at the tooth top齒頂角度 0° to 45°
Bevel grinding at the tooth face齒面角度 0° to 30°
Clearance angle背隙角 6°~ 45°
Rake or Hook angle斜角 30°~ 40°
Motors馬達 Grinding wheel motor砂輪馬達 0.75 KW/ 1 HP
Hydraulic motor油壓馬達 1.5 KW / 2 HP
Coolant motor切削水馬達 0.13 KW/ 1/6 HP
Bevel angle motor轉角馬達 0.75 KW / 1HP
Grinding axis motor砂輪進給馬達 0.3 KW
Grease motor油機馬達 25 W
Clearance angle motor轉角馬達 0.2 KW
Filter mist motor(SJ-023E)油霧分離機 0.55 KW
Machine dimensions機械尺寸 Machine size LxWxH機械尺寸
With full cover全罩
1650x1300x2000
1900x1300x2100
Packing size包裝尺寸
With full cove全罩r
1800x1450x2100
2020x1450x2200
NW/GW淨/毛重 1050×1204/ 1200×1384 kgs

Đánh giá Máy mài lưỡi cưa CNC SJ-023E

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy mài lưỡi cưa CNC SJ-023E
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp